dominick

Noun
  1. Châu Mỹ, lông vạch kẻ dọc màu xám, nuôi để lấy thịt hoặc lấy trứng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

dominick
A farmer collects brown eggs from a Dominick hen in the coop.