dominicus

Học thuật
Thân thiện
dominicus

A family attends a morning service at their local church on Dominicus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày của Chúa, ngày Chủ nhật: Một danh từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ ngày đầu tiên của tuần, được hầu hết các tín đồ Đốc giáo coi ngày nghỉ ngơi thờ phượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The community gathers every Dominicus for prayer. (Cộng đồng tụ tập mỗi ngày Chủ nhật để cầu nguyện.)
    • Dominicus is a day dedicated to rest and worship. (Ngày của Chúa một ngày dành cho việc nghỉ ngơi thờ phượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dies Dominicus": Đây cụm từ Latin gốc, có nghĩa "Ngày của Chúa", từ đó từ "Dominicus" trong tiếng Anh cổ được hình thành.
    • The term "Sunday" originates from "Dies Dominicus". (Thuật ngữ "Sunday" bắt nguồn từ "Dies Dominicus".)
Biến thể từ gần giống
  • Sunday (n): Ngày Chủ nhật, từ hiện đại phổ biến nhất để chỉ ngày này.

    • We go to church on Sunday. (Chúng tôi đi nhà thờ vào Chủ nhật.)
  • Lord's Day (n): Ngày của Chúa, một cách diễn đạt mang tính tôn giáo hơn.

    • Observing the Lord's Day is important in their faith. (Tuân giữ Ngày của Chúa quan trọng trong đức tin của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sunday: Chủ nhật.
  • The Lord's Day: Ngày của Chúa.
Lưu ý
  • Dominicus một từ nguồn gốc Latin được coi từ cổ trong tiếng Anh. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta sử dụng Sunday. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, lịch sử hoặc văn học cổ.
dominicus

A family attends a morning service at their local church on Dominicus.

Noun
  1. ngày của Đức chúa trời - ngày đầu tiên cuả tuần

Từ đồng nghĩa