Sunday

/'sʌndi/
danh từ
  1. ngày chủ nhật
  2. (định ngữ) (thuộc) chủ nhật
    • sunday best; sunday go-to-meeting clothes
      (đùa cợt) quần áo diện, quần áo hộp (mặc để đi chơi ngày chủ nhật)

Idioms

  • month of Sundays
    (xem) month

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Sunday"