dominateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thích thống trị, thích điều khiển: Dùng để miêu tả một người có tính cách muốn kiểm soát, chi phối người khác hoặc một tình huống.
- Tỏ ra uy quyền, có tính chất thống trị: Dùng để miêu tả một cái nhìn, thái độ hoặc hành vi thể hiện quyền lực và sự kiểm soát.
Danh từ giống đực:
- Kẻ thống trị, người thích điều khiển: Chỉ một người (nam) có hành vi hoặc tính cách thích thống trị, kiểm soát người khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un tempérament dominateur. (Anh ta có một tính khí thích điều khiển.)
- Elle a adopté une attitude dominatrice pour gérer la crise. (Cô ấy đã áp dụng một thái độ tỏ ra uy quyền để quản lý cuộc khủng hoảng.)
- Un regard dominateur peut intimider. (Một cái nhìn tỏ uy quyền có thể làm người khác sợ hãi.)
Danh từ:
- C'est un vrai dominateur dans son équipe. (Hắn ta đúng là một kẻ thích thống trị trong đội của mình.)
- Les dominateurs ont souvent du mal à déléguer. (Những kẻ thích điều khiển thường khó khăn trong việc ủy quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Esprit dominateur": Tinh thần thống trị, óc thích chỉ huy.
- Son esprit dominateur l'a poussé vers une carrière de leader. (Óc thích chỉ huy của anh ta đã thúc đẩy anh theo đuổi sự nghiệp lãnh đạo.)
"Position dominatrice": Vị trí thống trị, vị thế áp đảo.
- L'entreprise a une position dominatrice sur le marché. (Công ty có một vị thế thống trị trên thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Dominatrice (tính từ, danh từ giống cái): Dạng thức giống cái của "dominateur".
- Une mère dominatrice. (Một người mẹ thích điều khiển.)
- Elle est une dominatrice dans son domaine. (Bà ấy là một người thống trị trong lĩnh vực của mình.)
Dominer (động từ): Thống trị, chi phối, vượt trội.
- Cette montagne domine la vallée. (Ngọn núi này thống trị/tháp tùng cả thung lũng.)
Domination (danh từ giống cái): Sự thống trị, sự chi phối.
- La domination économique. (Sự thống trị về kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Autoritaire: Độc đoán, chuyên quyền.
- Impérieux/impérieuse: Hống hách, ra lệnh.
- Tyranique: Bạo chúa, chuyên chế (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Soumis/soumise: Phục tùng, khuất phục.
- Docile: Dễ bảo, ngoan ngoãn.
- Effacé/effacée: Nhút nhát, kín đáo.
tính từ
- thống trị, đô hộ
- thích điều khiển, thích chi phối
- Caractère dominateurtính thích điều khiển
- tỏ uy quyền
- Regard dominateurcái nhìn tỏ uy quyền
danh từ giống đực
- kẻ thống trị