dominateur

tính từ
  1. thống trị, đô hộ
  2. thích điều khiển, thích chi phối
    • Caractère dominateur
      tính thích điều khiển
  3. tỏ uy quyền
    • Regard dominateur
      cái nhìn tỏ uy quyền
danh từ giống đực
  1. kẻ thống trị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

dominateur
Un homme au caractère dominateur dirige la réunion avec autorité.