contribution

/,kɔntri'bju:ʃn/
danh từ
  1. sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác
    • to lay under contribution
      bắt đóng góp
    • to pay one's contribution
      trả phần góp của mình, trả hội phí
  2. vật đóng góp
  3. bài báo
    • contribution to a newspaper
      bài viết cho một tờ báo
  4. (quân sự) đảm phụ quốc phòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "contribution"

contribution
She made a generous contribution to the local animal shelter.