doofus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một kẻ ngu ngốc, kém cỏi: "doofus" dùng để chỉ một người thiếu thông minh, hành động ngớ ngẩn hoặc vụng về, thường gây ra lỗi lầm hoặc tình huống buồn cười. Từ này mang sắc thái châm biếm, mỉa mai nhưng không quá nặng nề, thường dùng trong tình huống không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He locked his keys in the car again. What a doofus! (Anh ta lại khóa chìa khóa trong xe. Đúng một tên ngốc!)
    • I felt like a total doofus when I tripped in front of everyone. (Tôi cảm thấy mình đúng một kẻ ngốc toàn tập khi vấp ngã trước mặt mọi người.)
    • Don't be such a doofus; read the instructions first. (Đừng ngốc thế; hãy đọc hướng dẫn trước đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the doofus": giả vờ ngốc nghếch, cố tình hành động ngu ngốc.
    • He's not really that clueless; he's just playing the doofus to avoid responsibility. (Hắn ta không thực sự ngốc đến thế; hắn chỉ đang giả vờ ngốc để trốn tránh trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Doofy (tính từ): đặc điểm của một "doofus"; ngốc nghếch, vụng về.
    • He has a doofy grin on his face. (Hắn một nụ cười ngốc nghếch trên mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dunce: kẻ đần độn, kém thông minh (thường dùng trong bối cảnh học tập).
  • Blockhead: đồ đần, kẻ ngu đần (mạnh hơn một chút).
  • Nitwit: kẻ ngốc nghếch, khờ dại.
  • Goofball: kẻ lập dị, ngốc nghếch (thân mật, ít xúc phạm hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "doofus")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "doofus")

Noun
  1. một kẻ ngu ngốc, kém cỏi.

Từ đồng nghĩa