nitwit

/'nitwit/
Học thuật
Thân thiện
nitwit

A man looks like a complete nitwit after putting his shoes on the wrong feet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngu đần, người ngốc nghếch: Một từ dùng để chỉ một người thiếu thông minh, hành động một cách ngu ngốc hoặc thiếu suy nghĩ. Đây một từ mang tính xúc phạm, chê bai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That nitwit forgot to lock the door again! (Cái tên ngốc đó lại quên khóa cửa nữa rồi!)
    • Don't be such a nitwit, read the instructions first. (Đừng ngốc thế, hãy đọc hướng dẫn trước đi.)
    • He felt like a complete nitwit for asking such an obvious question. (Anh ấy cảm thấy mình đúng một kẻ ngu đần khi hỏi một câu hỏi hiển nhiên như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "You absolute nitwit!": "Đồ ngốc đáng đời!" - Một cách nhấn mạnh sự chê trách hoặc tức giận.
    • You spilled coffee on my laptop, you absolute nitwit! (Mày làm đổ cà phê lên laptop của tao rồi, đồ ngốc đáng đời!)
Biến thể từ gần giống
  • Nitwitted (tính từ): mang tính chất ngu ngốc, đần độn.
    • That was a nitwitted thing to do. (Đó một việc làm ngu ngốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Idiot: thằng ngốc, kẻ ngốc nghếch.
  • Fool: kẻ ngốc, đồ ngốc.
  • Dimwit: người đần độn, chậm hiểu.
  • Moron: kẻ đần độn, ngốc (mang tính xúc phạm mạnh).
Lưu ý sử dụng
  • "Nitwit" một từ lóng (slang) mang tính xúc phạm nhẹ hơn so với một số từ đồng nghĩa khác như "moron" hay "idiot". Tuy nhiên, vẫn một lời lăng mạ chỉ nên dùng trong các tình huống không trang trọng, thường giữa bạn bè thân thiết hoặc để biểu đạt sự bực tức. Sử dụng để gọi ai đó trực tiếp có thể gây mất lòng.
nitwit

A man looks like a complete nitwit after putting his shoes on the wrong feet.

danh từ
  1. người ngu đần

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "nitwit"