half-wit
/'hɑ:fwit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người khờ dại, người ngốc nghếch: Một người bị coi là ngu ngốc, thiếu thông minh hoặc có hành động thiếu suy nghĩ. Từ này mang tính xúc phạm.
- Kẻ đần độn: Một cách gọi miệt thị chỉ người có trí tuệ thấp hoặc hành xử ngu xuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't listen to him; he's a complete half-wit. (Đừng nghe hắn ta; hắn là một kẻ ngốc nghếch hoàn toàn.)
- Only a half-wit would try to fix a live wire without turning off the power. (Chỉ có kẻ đần độn mới cố sửa dây điện còn sống mà không tắt nguồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ để xúc phạm hoặc chế giễu. Nó hiếm khi được dùng trong các cấu trúc thành ngữ phức tạp.
Biến thể và từ gần giống
- Half-witted (tính từ): đần độn, ngốc nghếch.
- That was a half-witted thing to do. (Đó là một việc làm đần độn.)
Từ đồng nghĩa
- Idiot: thằng ngốc, kẻ ngốc (mức độ xúc phạm tương đương).
- Fool: kẻ ngốc, đồ ngốc.
- Imbecile: kẻ đần độn, người ngu đần (mang tính chất y khoa/xúc phạm mạnh hơn).
- Moron: kẻ đần, người đần độn (mang tính chất y khoa/xúc phạm).
Lưu ý sử dụng
- Half-wit là một từ rất xúc phạm và thiếu tôn trọng. Nó không nên được sử dụng trong giao tiếp lịch sự, trang trọng hoặc trong môi trường chuyên nghiệp. Người học nên hiểu nghĩa của từ này nhưng tránh sử dụng để gọi người khác.
danh từ
- người khờ dại, người ngốc nghếch