doorbell

/'dɔ:bel/
Học thuật
Thân thiện
doorbell

A child presses the doorbell at the front door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuông cửa: Một thiết bị, thường được lắp đặt bên cạnh cửa ra vào, tạo ra âm thanh (chuông hoặc tiếng "ding-dong") bên trong nhà khi người bấm nút hoặc kéo để báo hiệu.
    • Nút bấm chuông cửa: Chính nút bấm hoặc công tắc bên ngoài cửa khách dùng để kích hoạt tiếng chuông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I heard the doorbell ring. (Tôi nghe thấy tiếng chuông cửa reo.)
    • Please press the doorbell and wait for someone to answer. (Hãy bấm chuông cửa đợi ai đó ra mở cửa.)
    • Our new doorbell has a camera. (Chuông cửa mới của chúng tôi gắn camera.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ring the doorbell": bấm chuông cửa.
    • The delivery person rang the doorbell twice. (Người giao hàng đã bấm chuông cửa hai lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Bell (n): cái chuông (nghĩa rộng hơn, có thể chuông xe đạp, chuông điện thoại, chuông trường học...).
    • The school bell rings at 8 a.m. (Chuông trường reo lúc 8 giờ sáng.)
  • Buzzer (n): còi, chuông điện (thường tạo ra tiếng "buzz" rè rè, đôi khi thay thế cho doorbell).
    • The apartment has a buzzer system at the main entrance. (Căn hộ hệ thống còicửa ra vào chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Chime (n): tiếng chuông ngân, bộ chuông (có thể dùng cho chuông cửa cao cấp tạo âm thanh du dương).
doorbell

A child presses the doorbell at the front door.

danh từ
  1. chuồng (ở) cửa

Từ đồng nghĩa