bell
/bel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái chuông: Một vật dụng rỗng, thường làm bằng kim loại, tạo ra âm thanh vang khi bị gõ.
- Tiếng chuông: Âm thanh do chuông tạo ra.
- Nút chuông, nút bấm chuông: Một nút bấm ở cửa ngoài, khi nhấn sẽ kích hoạt tiếng chuông hoặc tiếng rung bên trong.
- Phần loe ra (hình chuông): Phần mở rộng ra ở cuối của một vật hình ống, như loa kèn.
Động từ:
- Buộc/Treo chuông vào: Gắn một cái chuông vào một vật hoặc một con vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The church bell rings every Sunday morning. (Chuông nhà thờ reo vào mỗi sáng Chủ nhật.)
- I heard the bell from the ice cream truck. (Tôi nghe thấy tiếng chuông từ xe bán kem.)
- Please ring the doorbell when you arrive. (Hãy bấm chuông cửa khi bạn đến.)
- The bell of the trumpet is quite large. (Phần loe của kèn trumpet khá lớn.)
Động từ:
- The farmer belled the lead cow so he could hear the herd. (Người nông dân buộc chuông vào con bò dẫn đầu để có thể nghe thấy đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ring a bell": nghe có vẻ quen thuộc, gợi nhớ điều gì đó.
- That name rings a bell, but I can't remember where I heard it. (Cái tên đó nghe quen quen, nhưng tôi không nhớ đã nghe ở đâu.)
"saved by the bell": được cứu thoát khỏi một tình huống khó khăn nhờ sự can thiệp đúng lúc (xuất phát từ môn quyền Anh, khi hồi chuông kết thúc hiệp đấu cứu võ sĩ).
- I hadn't finished my homework, but I was saved by the bell when the teacher was called away. (Tôi chưa làm xong bài tập, nhưng được cứu nhờ cô giáo bị gọi đi.)
Biến thể và từ liên quan
- Doorbell (n): Chuông cửa.
- Bell-shaped (adj): Có hình dạng như cái chuông.
- Bell tower (n): Tháp chuông.
Từ đồng nghĩa
- Chime (n): Tiếng chuông ngân, chuông chùm (thường có âm sắc dễ chịu).
- Gong (n): Cồng, chiêng (một nhạc cụ kim loại tương tự nhưng thường lớn hơn và âm thanh khác).
Thành ngữ liên quan
- "to bell the cat": (nghĩa bóng) nhận lấy một nhiệm vụ nguy hiểm hoặc khó khăn mà người khác tránh né; đứng mũi chịu sào.
- Someone needs to tell the boss about the mistake, but who's going to bell the cat? (Ai đó cần nói với sếp về lỗi sai, nhưng ai sẽ là người đứng mũi chịu sào đây?)
danh từ
- cái chuông; nhạc (ở cổ ngựa...)
- tiếng chuông
- (thực vật học) tràng hoa
- (địa lý,địa chất) thể vòm
Idioms
- to bear the bellgiữ vai trò phụ trách, giữ vai trò lãnh đạo, ở địa vị hàng đầu
- to bear (carry) away the bellchiếm giải nhất trong cuộc thi
- to lose the bellthất bại trong cuộc thi
- to ring the bellrung chuông
- to ring one's own belltự mình làm quảng cáo cho mình, tự mình khua chuông gõ mõ cho mình
ngoại động từ
- buộc chuông vào, treo chuông vào
Idioms
- to bell the catđứng mũi chịu sào; giơ đầu chịu báng
danh từ
- tiếng kêu động đực (hươu nai)
nội động từ
- kêu, rống (hươu nai động đực)