doorsill

Học thuật
Thân thiện
doorsill

A small cat sits on the doorsill, looking outside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngưỡng cửa, bậu cửa: Một thanh ngang bằng gỗ, đá hoặc vật liệu khác tạo thành phần đáy của khung cửa, nơi tiếp giáp với sàn nhà. cung cấp điểm tựa bộ phận chịu lực khi bước qua cửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He tripped over the doorsill and nearly fell. (Anh ấy vấp phải ngưỡng cửa suýt ngã.)
    • The wooden doorsill was worn smooth by years of foot traffic. (Ngưỡng cửa bằng gỗ đã bị mòn nhẵn sau nhiều năm người qua lại.)
    • Please wipe your feet on the mat before crossing the doorsill. (Hãy chùi chân lên tấm thảm trước khi bước qua bậu cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cross the doorsill": Bước qua ngưỡng cửa, thường mang ý nghĩa bước vào một không gian mới hoặc bắt đầu một giai đoạn mới.
    • Crossing the doorsill of her first home was a momentous occasion. (Bước qua ngưỡng cửa ngôi nhà đầu tiên của ấy một sự kiện trọng đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Threshold (n): Ngưỡng cửa. Từ này đồng nghĩa thường được dùng phổ biến hơn "doorsill". còn có thể mang nghĩa bóng chỉ điểm bắt đầu.
  • Doorstep (n): Bậc cửa, thềm cửa. Thường chỉ bậc lên xuống ngay bên ngoài cửa, có thể một cấu trúc riêng biệt hoặc là phần mở rộng của ngưỡng cửa.
Từ đồng nghĩa
  • Sill: Thanh đáy, ngưỡng (nói chung, có thể cửa sổ hoặc cửa ra vào).
  • Door saddle: Ngưỡng cửa (cách gọi kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
  • "To be on the doorsill of something": Ở ngưỡng cửa của một điều đó, sắp sửa bắt đầu hoặc đạt được.
    • The company is on the doorsill of a major breakthrough. (Công ty đangngưỡng cửa của một bước đột phá lớn.) Lưu ý: Thành ngữ này thường dùng "threshold" phổ biến hơn.
doorsill

A small cat sits on the doorsill, looking outside.

Noun
  1. ngưỡng cửa
  2. bậu cửa

Từ đồng nghĩa