doorstep

/'dɔ:step/
Học thuật
Thân thiện
doorstep

A small package sits on the doorstep of a house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngưỡng cửa: Một thanh ngang (thường bằng gỗ, đá hoặc tông) nằmđáy của khung cửa, tạo thành bậc lên xuống ngay trước cửa ra vào của một tòa nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She sat on the doorstep, waiting for her friend. ( ấy ngồi trên ngưỡng cửa, chờ bạn.)
    • The newspaper was delivered to our doorstep every morning. (Tờ báo được giao đến tận ngưỡng cửa nhà chúng tôi mỗi sáng.)
    • Please wipe your shoes on the doorstep before entering. (Làm ơn chùi giày vào ngưỡng cửa trước khi vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on one's doorstep": một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ, có nghĩa rất gần, ngay bên cạnh hoặc là trách nhiệm trực tiếp của ai đó.
    • We have a great park right on our doorstep. (Chúng tôi một công viên tuyệt vời ngay sát bên cạnh nhà.)
    • The problem of homelessness is on the government's doorstep. (Vấn đềgia cư trách nhiệm trực tiếp của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Doorstep (tính từ, không chính thức): Được dùng để mô tả một thứ đó rất dày hoặc lớn, đặc biệt một lát bánh mì sandwich.
    • A doorstep sandwich (Một chiếc bánh sandwich dày cộp).
Từ đồng nghĩa
  • Threshold: Ngưỡng cửa (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "threshold" thường mang ý nghĩa trừu tượng hơn, dụ: ngưỡng cửa của một kỷ nguyên mới).
  • Sill: Thanh đáy, ngưỡng (thường dùng cho cửa sổ - ; "doorstep" ).
Thành ngữ liên quan
  • At someone's doorstep: Đổ lỗi hoặc đặt trách nhiệm lên ai đó.
    • The failure of the project was laid at the manager's doorstep. (Thất bại của dự án bị đổ lỗi lên đầu người quản lý.)
doorstep

A small package sits on the doorstep of a house.

danh từ
  1. ngưỡng cửa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "doorstep"