threshold
/'θreʃhould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngưỡng cửa (bằng gỗ hoặc đá): Phần dưới cùng của khung cửa, nằm ngang và tạo thành bậc để bước qua khi vào hoặc ra khỏi một căn phòng hoặc tòa nhà.
- Điểm bắt đầu, ngưỡng cửa (của một giai đoạn, trạng thái mới): Thời điểm hoặc giai đoạn bắt đầu của một trải nghiệm, tình trạng, hoặc thời kỳ quan trọng.
- Ngưỡng (trong tâm lý học, khoa học): Mức độ hoặc cường độ tối thiểu cần thiết để kích thích một phản ứng, tạo ra một cảm giác, hoặc kích hoạt một quá trình.
Ví dụ sử dụng
Ngưỡng cửa (vật lý):
- He paused at the threshold before entering the room. (Anh ấy dừng lại ở ngưỡng cửa trước khi bước vào phòng.)
- The wooden threshold was worn smooth by years of footsteps. (Ngưỡng cửa bằng gỗ đã bị mòn nhẵn bởi những bước chân qua nhiều năm.)
Điểm bắt đầu, ngưỡng cửa (ẩn dụ):
- The country was on the threshold of a new era of peace. (Đất nước đang ở ngưỡng cửa của một kỷ nguyên hòa bình mới.)
- She stood on the threshold of her career, full of hope. (Cô ấy đứng trước ngưỡng cửa sự nghiệp, tràn đầy hy vọng.)
Ngưỡng (khoa học):
- The pain threshold varies from person to person. (Ngưỡng chịu đau khác nhau ở mỗi người.)
- The device activates when the sound exceeds a certain threshold. (Thiết bị kích hoạt khi âm thanh vượt quá một ngưỡng nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the threshold of something": đang ở ngưỡng cửa, sắp sửa bước vào một giai đoạn mới.
- Scientists are on the threshold of a major breakthrough. (Các nhà khoa học đang ở ngưỡng cửa của một bước đột phá lớn.)
"to cross the threshold": bước qua ngưỡng cửa (nghĩa đen); bắt đầu một hành trình hoặc giai đoạn mới (nghĩa bóng).
- Once you cross the threshold of this house, you are part of our family. (Một khi con bước qua ngưỡng cửa ngôi nhà này, con là một phần của gia đình chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Doorstep (n): bậc cửa, thềm cửa (thường chỉ phần bên ngoài ngay trước cửa).
- Brink (n): bờ vực, ranh giới (thường dùng cho tình huống nguy hiểm hoặc thay đổi lớn, ví dụ: on the brink of war - trên bờ vực chiến tranh).
- Vestibule (n): tiền sảnh, phòng đợi nhỏ ngay bên trong cửa ra vào.
Từ đồng nghĩa
- Doorway: ô cửa, lối ra vào (nhấn mạnh không gian của lối đi).
- Inception: sự khởi đầu, bắt đầu (nhấn mạnh thời điểm bắt đầu).
- Liminal point: điểm ngưỡng (thuật ngữ học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "threshold").
Thành ngữ liên quan
- "To lay something at someone's door/threshold": (cổ) đổ lỗi, đổ tội cho ai.
- He laid the failure at his manager's threshold. (Anh ta đổ tội thất bại lên đầu người quản lý của mình.)
danh từ
- ngưỡng cửa
- to lay a sin a another's thresholdđổ tội cho người khác
- bước đầu, ngưỡng cửa
- to stand on the threshold of lifeđứng trước ngưỡng cửa của cuộc đời
- on the threshold of a revolutionbước vào một cuộc cách mạng
- on the threshold of a new centurybước vào một thế kỷ mới
- (tâm lý học) ngưỡng