doorway

/'dɔ:wei/
danh từ
  1. ô cửa (khoảng trống của khung cửa)
    • in the doorway
      trong ô cửa, ở cửa
  2. con đường (dẫn đến)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

doorway
A cat sits in the doorway, looking outside.