dormancy

/'dɔ:mənsi/
Học thuật
Thân thiện
dormancy

The volcano erupted after centuries of dormancy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái ngủ, tình trạng không hoạt động: Chỉ trạng thái tạm thời ngừng hoạt động hoặc phát triển, nhưng vẫn giữ khả năng hoạt động trở lại. Được dùng cho cả sinh vật, cơ quan, hoặc các hiện tượng tự nhiên.
    • Trạng thái tiềm ẩn: Chỉ giai đoạn một thứ đó tồn tại nhưng không biểu hiện ra ngoài, chờ đợi điều kiện thích hợp để thức dậy hoặc hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Seeds can survive in a state of dormancy for many years. (Hạt giống có thể tồn tại trong trạng thái ngủ trong nhiều năm.)
    • The volcano's long period of dormancy ended with a massive eruption. (Thời kỳ ngủ dài của ngọn núi lửa đã kết thúc bằng một vụ phun trào lớn.)
    • During the winter, the bear's metabolism slows down into dormancy. (Vào mùa đông, quá trình trao đổi chất của con gấu chậm lại rơi vào trạng thái ngủ đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break dormancy": kết thúc trạng thái ngủ, bắt đầu hoạt động trở lại.

    • Warm spring rains help to break the seed's dormancy. (Những cơn mưa xuân ấm áp giúp phá vỡ trạng thái ngủ của hạt giống.)
  • "a period of dormancy": một giai đoạn ngừng hoạt động.

    • The company's research division entered a period of dormancy due to budget cuts. (Bộ phận nghiên cứu của công ty bước vào một giai đoạn ngừng hoạt động do cắt giảm ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Dormant (tính từ): đang ngủ, không hoạt động.

    • a dormant volcano (núi lửa đang ngủ)
    • dormant buds (chồi ngủ)
  • Dorm (danh từ, viết tắt của "dormitory"): ký túc xá. (Lưu ý: Từ này nguồn gốc khác không phải biến thể trực tiếp của "dormancy").

Từ đồng nghĩa
  • Inactivity: sự không hoạt động.
  • Quiescence: trạng thái tĩnh lặng, không hoạt động.
  • Hibernation: trạng thái ngủ đông (một dạng cụ thể của dormancyđộng vật).
  • Latency: trạng thái tiềm tàng, ẩn.
Từ trái nghĩa
  • Activity: sự hoạt động.
  • Growth: sự phát triển, tăng trưởng.
  • Wakefulness: trạng thái thức, tỉnh táo.
Thành ngữ liên quan
  • Lie dormant: nằm im, ở trạng thái ngủ (không hoạt động nhưng vẫn tiềm năng).
    • The idea for the novel lay dormant in his mind for a decade. (Ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết nằm im trong tâm trí anh ta cả một thập kỷ.)
dormancy

The volcano erupted after centuries of dormancy.

danh từ
  1. tình trạng ngủ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Từ đồng nghĩa