quiescency

/kwai'esns/ Cách viết khác : (quiescency) /kwai'esnsi/
danh từ
  1. sự im lìm, sự yên lặng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

quiescency
The volcano remained in a state of quiescency for many years.