quiescency
/kwai'esns/ Cách viết khác : (quiescency) /kwai'esnsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự im lìm, sự yên lặng: Trạng thái không có hoạt động, tiếng động hoặc sự xáo trộn nào.
- Trạng thái tạm thời không hoạt động: Một giai đoạn tĩnh lặng, nghỉ ngơi hoặc ngừng hoạt động, có thể sẽ kết thúc trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The quiescency of the library was perfect for studying. (Sự yên lặng của thư viện là hoàn hảo cho việc học.)
- After the intense negotiations, a period of quiescency followed. (Sau các cuộc đàm phán căng thẳng, một giai đoạn im lìm đã diễn ra.)
- The machine's quiescency was broken by a sudden hum. (Sự im lìm của cỗ máy bị phá vỡ bởi một tiếng vo ve đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A state of quiescency": Một trạng thái tĩnh lặng, không hoạt động.
- The bear entered a state of quiescency during hibernation. (Con gấu rơi vào trạng thái im lìm trong kỳ ngủ đông.)
"To lapse into quiescency": Rơi vào trạng thái yên lặng, ngừng hoạt động.
- The political movement lapsed into quiescency after its leader was arrested. (Phong trào chính trị rơi vào trạng thái im lìm sau khi lãnh đạo của nó bị bắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Quiescence (n): (Cách viết phổ biến hơn) Sự im lìm, sự tĩnh lặng, trạng thái không hoạt động.
- Quiescent (adj): Im lìm, tĩnh lặng, không hoạt động.
- The volcano has been quiescent for decades. (Ngọn núi lửa đã im lìm trong nhiều thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Inactivity: Sự không hoạt động.
- Dormancy: Trạng thái ngủ, tạm ngừng hoạt động (thường dùng trong sinh học, địa chất).
- Stillness: Sự yên tĩnh, sự bất động.
- Tranquillity: Sự yên bình, tĩnh lặng.
Từ trái nghĩa
- Activity: Sự hoạt động, sự náo nhiệt.
- Turmoil: Sự hỗn loạn, xáo trộn.
- Commotion: Sự ồn ào, náo động.
Lưu ý sử dụng
- Quiescency là một danh từ tương đối trang trọng và học thuật, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Từ quiescence thường phổ biến hơn.
- Từ này thường được dùng để mô tả trạng thái tạm thời của các sự vật, hiện tượng (như núi lửa, phong trào, cỗ máy) hơn là con người.
danh từ
- sự im lìm, sự yên lặng