quiescence

/kwai'esns/ Cách viết khác : (quiescency) /kwai'esnsi/
Học thuật
Thân thiện
quiescence

The volcano remained in a state of quiescence for many years.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái im lìm, yên lặng: Trạng thái không hoạt động, tiếng động hoặc sự thay đổi nào.
    • Trạng thái tạm ngừng hoạt động, trạng thái nghỉ: Một giai đoạn tạm thời không hoạt động hoặc phát triển, nhưng vẫn tiềm ẩn khả năng hoạt động trở lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The quiescence of the forest at night was profound. (Sự yên lặng im lìm của khu rừng vào ban đêm thật sâu thẳm.)
    • During the winter, the bear enters a state of quiescence. (Vào mùa đông, con gấu bước vào trạng thái nghỉ ngơi im lìm.)
    • The political movement was in a period of quiescence before the election. (Phong trào chính trị đang trong thời kỳ tạm lắng trước cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A period of quiescence": Một giai đoạn tạm ngừng hoạt động, một thời kỳ yên lặng.

    • The volcano showed no activity for decades, a long period of quiescence. (Ngọn núi lửa không hoạt động nào trong nhiều thập kỷ, một thời kỳ yên lặng kéo dài.)
  • "To fall into quiescence": Rơi vào trạng thái im lìm, ngừng hoạt động.

    • After the initial protests, the public debate fell into quiescence. (Sau những cuộc biểu tình ban đầu, cuộc tranh luận công chúng rơi vào trạng thái im lìm.)
Biến thể từ gần giống
  • Quiescent (tính từ): im lìm, tĩnh lặng, tạm ngưng hoạt động.
    • The quiescent volcano is still considered dangerous. (Ngọn núi lửa đang im lìm vẫn được coi nguy hiểm.)
  • Quiescency (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "quiescence".
Từ đồng nghĩa
  • Inactivity: sự không hoạt động.
  • Dormancy: trạng thái ngủ đông, tạm ngừng hoạt động (thường dùng trong sinh học, địa chất).
  • Stillness: sự yên tĩnh, tĩnh lặng.
  • Lull: sự tạm lắng, khoảng lặng tạm thời.
Từ trái nghĩa
  • Activity: sự hoạt động.
  • Tumult: sự ồn ào, hỗn loạn.
  • Agitation: sự kích động, xáo trộn.
quiescence

The volcano remained in a state of quiescence for many years.

danh từ
  1. sự im lìm, sự yên lặng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "quiescence"