dartre

/'dɑ:tə/
Học thuật
Thân thiện
dartre

A child has a small dartre on their cheek.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh mụn rộp: Một thuật ngữ y học , ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, để chỉ một tình trạng da liễu đặc trưng bởi các mụn nước hoặc vết loét nhỏ trên da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old medical text described a skin condition called dartre. (Cuốn sách y học cổ mô tả một tình trạng da gọi là bệnh mụn rộp.)
    • Dartre was a common diagnosis in historical medical records. (Bệnh mụn rộp một chẩn đoán phổ biến trong các hồ sơ y tế lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học lịch sử hoặc cổ điển. Trong thực hành y học hiện đại, các tình trạng tương tự thường được mô tả bằng các thuật ngữ chuyên môn cụ thể hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Dartrous (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh mụn rộp.
    • The physician noted the dartrous eruption on the patient's skin. (Bác sĩ ghi nhận vết phát ban dạng mụn rộp trên da bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Herpetiform eruption: Phát ban dạng mụn rộp (thuật ngữ y học mô tả hiện đại hơn).
  • Cutaneous vesicular disorder: Rối loạn da mụn nước.
Lưu ý
  • "Dartre" một từ rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại hầu như chỉ giá trị lịch sử hoặc trong ngữ cảnh nghiên cứu các văn bản y học cổ. Người học nên ưu tiên sử dụng các thuật ngữ y khoa chính xác phổ biến hiện nay khi mô tả các bệnh về da.
dartre

A child has a small dartre on their cheek.

danh từ
  1. (y học) bệnh mụn rộp

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dartre"