darter

/'dɑ:tə/
Học thuật
Thân thiện
darter

A darter bird stands motionless on a log in a sunlit river, its long neck poised to strike.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phóng, người ném nhanh: Chỉ người hoặc động vật di chuyển hoặc phóng ra một cách đột ngột nhanh chóng.
    • Chim cổ rắn: Tên gọi chung cho một số loài chim thuộc họ Anhingidae, cổ dài mảnh, chuyên ăn cá, thường sốngvùng nước ngọt ấm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The squirrel is a quick darter, disappearing into the trees in a flash. (Con sóc một kẻ chạy nhanh thoăn thoắt, biến mất vào các tán cây trong nháy mắt.)
    • We saw an African darter drying its wings on a branch by the river. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim cổ rắn châu Phi đang phơi cánh trên cành cây bên bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like a darter": Như một mũi tên, di chuyển rất nhanh thẳng.
    • The fish swam away like a darter when it saw the shadow. (Con bơi đi nhanh như tên bắn khi nhìn thấy cái bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dart (động từ): Phóng, lao nhanh.
    • The bird darted from one bush to another. (Con chim lao nhanh từ bụi cây này sang bụi cây khác.)
  • Anhinga (danh từ): Tên khoa học khác của chim cổ rắn, đặc biệtchâu Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • For "người/động vật di chuyển nhanh": Dasher (người/vật lao nhanh), sprinter (vận động viên chạy nước rút).
  • For "chim cổ rắn": Snakebird (chim rắn), anhinga.
darter

A darter bird stands motionless on a log in a sunlit river, its long neck poised to strike.

danh từ
  1. người phóng (lao...)
  2. (động vật học) chim cổ rắn (họ bồ nông)