dose

/dous/
Học thuật
Thân thiện
dose

A nurse gives a patient a dose of cough syrup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Liều lượng, liều thuốc: Lượng thuốc hoặc một chất cụ thể được đưa vào cơ thể một lần, theo chỉ định.
    • Một lượng, một phần (thường dùng cho điều đó khó chịu): Một lượng hoặc trải nghiệm của một thứ đó, thường tiêu cực.
  2. Ngoại động từ:

    • Cho uống thuốc theo liều lượng: Hành động cho ai đó uống một liều thuốc cụ thể.
    • Trộn lẫn (một chất vào thứ khác): Hành động thêm một chất, thường rượu mạnh, vào một thứ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The doctor prescribed a daily dose of antibiotics. (Bác sĩ đơn một liều kháng sinh hàng ngày.)
    • He got a nasty dose of the flu. (Anh ấy bị một trận cúm nặng.)
    • The scandal was a dose of reality for the company. (Vụ bê bối một liều thuốc thực tế cho công ty.)
  • Ngoại động từ:

    • The nurse dosed the patient with painkillers. (Y tá cho bệnh nhân uống liều thuốc giảm đau.)
    • He dosed his coffee with brandy. (Anh ta trộn rượu brandy vào cà phê của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dose of one's own medicine": bị đối xử theo cách mình đã đối xử với người khác (một cách tiêu cực).

    • After years of being rude, he finally got a dose of his own medicine. (Sau nhiều năm thô lỗ, cuối cùng anh ta cũng bị đối xử lại đúng như vậy.)
  • "lethal dose": liều lượng gây chết người.

    • The chemical is toxic even in small amounts, and the lethal dose is very low. (Hóa chất này độc ngay cả với lượng nhỏ, liều lượng gây chết người rất thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dosage (n): Sự quy định liều lượng; chế độ liều lượng (thường chỉ toàn bộ quá trình hoặc lịch dùng thuốc).

    • The correct dosage is crucial for the treatment. (Chế độ liều lượng chính xác rất quan trọng cho việc điều trị.)
  • Overdose (n/v): Liều quá cao; dùng quá liều.

    • The singer died of a drug overdose. (Ca sĩ đã chết dùng thuốc quá liều.)
Từ đồng nghĩa
  • Portion (n): phần, khẩu phần (dùng chung).
  • Measure (n): đơn vị đo lường, lượng.
  • Administer (v): cho uống thuốc, tiêm thuốc (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dose up (v): Cho ai đó uống thuốc, đặc biệt một liều thuốc mạnh.
    • She dosed herself up with cold medicine and went to bed. ( ấy tự uống một liều thuốc cảm đi ngủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a dose of salts (thành ngữ, thông tục): Rất nhanh chóng hiệu quả.
    • The new manager cleared the backlog like a dose of salts. (Người quản lý mới giải quyết đống công việc tồn đọng rất nhanh chóng.)
dose

A nurse gives a patient a dose of cough syrup.

danh từ
  1. liều lượng, liều thuốc
    • lethal dose
      liều làm chết
    • a dose of quinine
      một liều quinin
    • a dose of the stick
      (từ lóng) trận đòn, trận roi
ngoại động từ
  1. cho uống thuốc theo liều lượng
  2. trộn lẫn (rượu vang với rượu mạnh...)