dosed

Học thuật
Thân thiện
dosed

A man carefully dosed his mustache with a small jar of grooming balm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được xử lý, đã được trộn lẫn: Mô tả một thứ đó đã được cho thêm vào, pha trộn, hoặc xử lý bằng một chất nào đó, thường một lượng được đo lường cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient was given a dosed medication to control the pain. (Bệnh nhân được cho một loại thuốc đã được định liều để kiểm soát cơn đau.)
    • The salad was dosed with a special vinaigrette. (Món salad đã được trộn với một loại sốt dầu giấm đặc biệt.)
    • He drank the dosed drink without knowing it contained medicine. (Anh ta uống cốc nước đã được pha thuốc không biết chứa thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dosed with": được xử lý/trộn với (một chất nào đó). Cụm này thường được dùng để chỉ việc thêm một lượng chất cụ thể.
    • The fabric was dosed with a water-resistant chemical. (Vải đã được xử lý bằng một hóa chất chống thấm nước.)
    • The soup was generously dosed with pepper. (Món súp đã được nêm một lượng hạt tiêu hào phóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dose (động từ): Cho (ai đó) uống thuốc; trộn, pha (một chất nào đó) vào.
    • She dosed herself with vitamin C. ( ấy tự uống một liều vitamin C.)
  • Dose (danh từ): Liều, liều lượng (thuốc).
    • Take one dose every six hours. (Uống một liều mỗi sáu giờ.)
  • Overdosed (tính từ/động từ): Dùng quá liều.
  • Underdosed (tính từ): Dùng dưới liều.
Từ đồng nghĩa
  • Treated: đã được xử lý.
  • Laced: đã được pha trộn (thường với nghĩa tiêu cực, như ma túy).
  • Mixed in: đã được trộn vào.
  • Medicated: đã thuốc, đã được cho thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "dosed". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "dose".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dosed".)

dosed

A man carefully dosed his mustache with a small jar of grooming balm.

Adjective
  1. đã được xử lý, đã được trộn lẫn

Từ gần giống