dazed

Adjective
  1. bị choáng váng, bối rối, phản ứng chậm; bị mụ (do bị đánh đòn, say rượu, kiệt sức,...)
  2. sững sờ, bàng hoàng (đặc biệt do bị sốc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

dazed
He looked dazed after waking up from a deep sleep.