dazed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị choáng váng, bối rối, và phản ứng chậm: Trạng thái tinh thần không tỉnh táo, mơ hồ, thường do tác động vật lý như bị đánh, say rượu, hoặc kiệt sức.
- Sững sờ, bàng hoàng: Trạng thái sốc hoặc ngạc nhiên tột độ đến mức không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc phản ứng ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the accident, he sat by the roadside, dazed and confused. (Sau vụ tai nạn, anh ta ngồi bên vệ đường, choáng váng và bối rối.)
- She walked out of the meeting with a dazed expression on her face. (Cô ấy bước ra khỏi cuộc họp với vẻ mặt sững sờ.)
- The boxer was dazed by the powerful punch. (Võ sĩ quyền Anh bị choáng váng vì cú đấm mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be dazed by/with something": bị choáng ngợp hoặc sững sờ bởi điều gì đó.
- The audience was dazed by the spectacular finale of the performance. (Khán giả bị choáng ngợp bởi màn kết thúc ngoạn mục của buổi biểu diễn.)
- "in a dazed state": trong trạng thái mơ màng, choáng váng.
- He wandered around the hospital in a dazed state after receiving the news. (Anh ta đi lang thang quanh bệnh viện trong trạng thái mơ màng sau khi nhận được tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Dazedly (trạng từ): một cách choáng váng, ngơ ngác.
- He looked around dazedly, trying to remember what had happened. (Anh ta nhìn quanh một cách ngơ ngác, cố gắng nhớ lại chuyện gì đã xảy ra.)
- Daze (danh từ): trạng thái choáng váng, ngơ ngẩn.
- The loud noise left him in a daze for a few moments. (Tiếng ồn lớn khiến anh ta rơi vào trạng thái ngơ ngẩn trong vài phút.)
Từ đồng nghĩa
- Stunned: sửng sốt, choáng váng (thường do tin sốc hoặc tác động mạnh).
- Bewildered: bối rối, lúng túng (không hiểu chuyện gì đang xảy ra).
- Disoriented: mất phương hướng, lạc lối (cả về không gian lẫn tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dazed".)
Thành ngữ liên quan
- To walk around in a daze: đi lang thang trong trạng thái mơ hồ, không ý thức đầy đủ về xung quanh.
- After working for 20 hours straight, she was just walking around in a daze. (Sau khi làm việc liên tục 20 tiếng, cô ấy chỉ đi lang thang trong trạng thái mơ hồ.)
Adjective
- bị choáng váng, bối rối, và phản ứng chậm; bị mê mụ (do bị đánh đòn, say rượu, kiệt sức,...)
- sững sờ, bàng hoàng (đặc biệt là do bị sốc)