dossal

/'dɔsəl/
Học thuật
Thân thiện
dossal

A priest stands before the altar with a richly embroidered dossal behind him.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màn treo trang trí phía sau bàn thờ: Một tấm vải hoặc thảm trang trí công phu, thường bằng vải quý, được treo phía sau bàn thờ hoặchai bên khu vực cung thánh trong một nhà thờ Kitô giáo. chức năng trang trí tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho không gian thờ cúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beautiful silk dossal behind the altar was embroidered with golden threads. (Tấm màn dossal bằng lụa tuyệt đẹp phía sau bàn thờ được thêu chỉ vàng.)
    • During the restoration, the church replaced the old, faded dossal with a new one. (Trong quá trình trùng tu, nhà thờ đã thay thế tấm màn dossal đã phai màu bằng một tấm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kiến trúc, nghệ thuật phụng vụ của Kitô giáo, đặc biệt trong các nhà thờ theo truyền thống Anh giáo, Công giáo hoặc Chính thống giáo.
  • "Altar dossal" có thể dùng để chỉ cụ thể tấm màn treo ngay phía sau bàn thờ chính.
Biến thể từ gần giống
  • Dossel (n): Một cách viết biến thể khác của "dossal", cùng nghĩa.
  • Reredos (n): Bức tường hoặc cấu trúc trang trí phía sau bàn thờ, thường bằng đá hoặc gỗ chạm khắc, chức năng tương tự nhưng chất liệu quy mô khác với dossal (thường vải).
  • Altar hanging (n): Cụm từ mô tả chung cho các tấm vải treo trang trí tại bàn thờ, có thể bao gồm dossal.
  • Antependium (n): Tấm vải phủ mặt trước của bàn thờ, khác với dossal treo phía sau.
Từ đồng nghĩa
  • Altar curtain: Màn bàn thờ (cách gọi mô tả chung).
  • Ornamental hanging: Tấm treo trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
dossal

A priest stands before the altar with a richly embroidered dossal behind him.

danh từ
  1. màn treo sau bàn thờ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống