dossel

Học thuật
Thân thiện
dossel

A deep red dossel hangs behind the altar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màn treo trang trí: Một tấm vải hoặc màn trang trí công phu, thường làm từ chất liệu phong phú như nhung, lụa hoặc thêu chỉ vàng, được treo phía sau bàn thờ trong một nhà thờ hoặccác bên cánh ngang khu vực cung thánh (chancel).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intricate embroidery on the dossel depicted scenes from the Bible. (Hoa văn thêu tinh xảo trên tấm màn treo mô tả các cảnh trong Kinh Thánh.)
    • A new crimson dossel was installed behind the altar for the holiday season. (Một tấm màn treo màu đỏ thắm mới được lắp đặt phía sau bàn thờ cho mùa lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Altar dossel": Cụm từ này nhấn mạnh vị trí chức năng của "dossel" như một vật trang trí gắn liền với bàn thờ.
    • The restoration project focused on cleaning the centuries-old altar dossel. (Dự án phục chế tập trung vào việc làm sạch tấm màn treo bàn thờ từ hàng thế kỷ trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Dossal: Một biến thể chính tả khác của cùng một từ, cùng nghĩa.
  • Altar hanging: Cụm từ mô tả chung hơn cho bất kỳ đồ trang trí bằng vải nào treokhu vực bàn thờ.
  • Reredos: Một cấu trúc trang trí, thường bằng đá hoặc gỗ, đặt phía sau bàn thờ. Khác với "dossel" thường làm bằng vải.
Từ đồng nghĩa
  • Altar curtain: Màn bàn thờ (từ đồng nghĩa mô tả).
  • Backcloth: Tấm vải nền (trong ngữ cảnh trang trí).
Ghi chú về từ vựng
  • Từ "dossel" khá chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc nhà thờ, nghi lễ tôn giáo (Kitô giáo), hoặc mô tả nghệ thuật trang trí. không phải từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
dossel

A deep red dossel hangs behind the altar.

Noun
  1. Màn treo sau bàn thờ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống