dossière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lưng (áo giáp): Phần của áo giáp che phủ và bảo vệ lưng của người mặc.
- Mai (rùa): Phần vỏ cứng trên lưng của loài rùa.
- Tấm lưng (đặt trên lưng ngựa, để buộc càng xe vào): Một bộ phận bằng da hoặc gỗ đặt trên lưng ngựa, dùng để cố định càng xe hoặc yên cương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chevalier ajusta la dossière de son armure. (Người hiệp sĩ điều chỉnh tấm lưng áo giáp của mình.)
- La dossière de la tortue est très solide. (Mai của con rùa rất cứng cáp.)
- Attachez les brancards à la dossière du cheval. (Hãy buộc càng xe vào tấm lưng trên con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dossière de cuir": Tấm lưng bằng da.
- Une dossière de cuir protège le dos du cheval. (Một tấm lưng bằng da bảo vệ lưng con ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Dos (danh từ giống đực): Lưng (của người hoặc động vật).
- Dossard (danh từ giống đực): Số đeo lưng (trong thể thao).
Từ đồng nghĩa
- Carapace (danh từ giống cái): Mai, vỏ cứng (của rùa, cua).
- Plaque dorsale (cụm danh từ giống cái): Tấm lưng.
danh từ giống cái
- lưng (áo giáp)
- mai (rùa)
- tấm lưng (đặt trên lưng ngựa, để buộc càng xe vào)