dossière

Học thuật
Thân thiện
dossière

Le cheval porte une dossière pour tirer la charrette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lưng (áo giáp): Phần của áo giáp che phủ bảo vệ lưng của người mặc.
    • Mai (rùa): Phần vỏ cứng trên lưng của loài rùa.
    • Tấm lưng (đặt trên lưng ngựa, để buộc càng xe vào): Một bộ phận bằng da hoặc gỗ đặt trên lưng ngựa, dùng để cố định càng xe hoặc yên cương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le chevalier ajusta la dossière de son armure. (Người hiệp sĩ điều chỉnh tấm lưng áo giáp của mình.)
    • La dossière de la tortue est très solide. (Mai của con rùa rất cứng cáp.)
    • Attachez les brancards à la dossière du cheval. (Hãy buộc càng xe vào tấm lưng trên con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dossière de cuir": Tấm lưng bằng da.
    • Une dossière de cuir protège le dos du cheval. (Một tấm lưng bằng da bảo vệ lưng con ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Dos (danh từ giống đực): Lưng (của người hoặc động vật).
  • Dossard (danh từ giống đực): Số đeo lưng (trong thể thao).
Từ đồng nghĩa
  • Carapace (danh từ giống cái): Mai, vỏ cứng (của rùa, cua).
  • Plaque dorsale (cụm danh từ giống cái): Tấm lưng.
dossière

Le cheval porte une dossière pour tirer la charrette.

danh từ giống cái
  1. lưng (áo giáp)
  2. mai (rùa)
  3. tấm lưng (đặt trên lưng ngựa, để buộc càng xe vào)

Từ gần giống