doser

Học thuật
Thân thiện
doser

Il faut bien doser le sucre dans la recette.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Định lượng, định liều lượng: Hành động đo lường hoặc xác định một lượng chính xác của một chất nào đó, thườngthuốc, hóa chất hoặc thành phần trong một hỗn hợp.
    • (Nghĩa bóng) Định mức độ: Hành động điều chỉnh, kiểm soát hoặc phân bổ một cái gì đó (như nỗ lực, lời nói, cảm xúc) ở một mức độ thích hợp hoặc mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le pharmacien doit doser les médicaments avec précision. (Người dược sĩ phải định lượng thuốc một cách chính xác.)
    • Pour cette recette, il faut bien doser la farine et le sucre. (Đối với công thức này, cần phải định lượng bột đường cho đúng.)
    • Il sait doser ses critiques pour ne pas blesser. (Anh ấy biết định mức độ những lời chỉ trích của mình để không làm tổn thương.)
    • Elle dose son effort pour tenir toute la course. ( ấy định mức độ nỗ lực của mình để có thể chạy hết cả cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doser ses paroles": Cân nhắc, chọn lọc lời nói.
    • En diplomatie, il est crucial de doser ses paroles. (Trong ngoại giao, việc cân nhắc lời nóirất quan trọng.)
  • "Savoir/se faire doser": Biết tự kiểm soát bản thân, biết tiết chế.
    • Face à la provocation, il a su se doser. (Trước sự khiêu khích, anh ấy đã biết tự kiềm chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Dosage (danh từ giống đực): Sự định lượng, liều lượng.
    • Le dosage des ingrédients est essentiel en pâtisserie. (Việc định lượng các thành phầnđiều cốt yếu trong làm bánh.)
  • Surdoser (ngoại động từ): Cho quá liều, định lượng quá mức.
    • Surdoser un médicament peut être dangereux. (Cho thuốc quá liều có thể nguy hiểm.)
  • Sous-doser (ngoại động từ): Cho thiếu liều, định lượng dưới mức.
    • Sous-doser un antibiotique réduit son efficacité. (Cho kháng sinh dưới liều sẽ làm giảm hiệu quả của .)
Từ đồng nghĩa
  • Mesurer: Đo lường.
  • Quantifier: Định lượng, lượng hóa.
  • Régler: Điều chỉnh, chỉnh (mức độ).
  • Modérer: Điều tiết, kiềm chế (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "doser" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "doser" một cách cố định)

doser

Il faut bien doser le sucre dans la recette.

ngoại động từ
  1. định lượng, định liều lượng
  2. (nghĩa bóng) định mức độ