dossier

/'dɔsiei/
Học thuật
Thân thiện
dossier

Le dossier de la chaise est en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hồ sơ: Một tập hợp các tài liệu, giấy tờ liên quan đến một vấn đề, một sự việc hoặc một người cụ thể, thường được sắp xếp hệ thống để tham khảo hoặc điều tra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La police a constitué un dossier sur le suspect. (Cảnh sát đã lập một hồ sơ về nghi phạm.)
    • J'ai besoin de consulter le dossier médical du patient. (Tôi cần tham khảo hồ sơ bệnh án của bệnh nhân.)
    • Il prépare un dossier complet pour sa candidature à l'université. (Anh ấy chuẩn bị một hồ sơ đầy đủ cho đơn ứng tuyển vào đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dossier d'instruction": Hồ sơ điều tra (trong tố tụng hình sự).

    • Le juge examine le dossier d'instruction. (Thẩm phán đang xem xét hồ sơ điều tra.)
  • "Classer un dossier": Lưu trữ/Phân loại một hồ sơ.

    • L'assistante va classer ce dossier dans l'armoire. (Trợsẽ lưu trữ hồ sơ này trong tủ.)
  • "Dossier technique": Hồ sơ kỹ thuật.

    • Les ingénieurs ont besoin du dossier technique pour la maintenance. (Các kỹ cần hồ sơ kỹ thuật để bảo trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Dossiers (n, số nhiều): Các hồ sơ.

    • Ces dossiers sont confidentiels. (Những hồ sơ nàymật.)
  • Dossier (n, trong lĩnh vực nội thất): Phần lưng tựa của ghế.

    • Le dossier de cette chaise est très confortable. (Lưng của chiếc ghế này rất thoải mái.) (Lưu ý: Đâymột nghĩa khác, không phải nghĩa chính 'hồ sơ').
Từ đồng nghĩa
  • Fichier (n): Hồ sơ, tập tin (thường dùng trong ngữ cảnh máy tính hoặc sắp xếp).
  • Chemise (n): Bìa hồ sơ, cặp tài liệu (chỉ vật chứa đựng, nhưng thường dùng thay thế).
  • Documentation (n): Tài liệu, bộ hồ sơ tài liệu.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Monter un dossier: Soạn thảo/Lập một hồ sơ.

    • Elle monte un dossier pour obtenir une subvention. ( ấy đang lập một hồ sơ để xin trợ cấp.)
  • Ouvrir un dossier: Mở/Mở đầu một hồ sơ (bắt đầu một vụ việc, cuộc điều tra).

    • Le procureur a décidé d'ouvrir un dossier. (Công tố viên đã quyết định mở một hồ sơ.)
  • Fermer un dossier: Đóng/Kết thúc một hồ sơ.

    • L'enquête est terminée, on va fermer le dossier. (Cuộc điều tra đã kết thúc, chúng tôi sẽ đóng hồ sơ.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un dossier (plus ou moins) chargé: Có một quá khứ (ít nhiều) phức tạp, tiền án tiền sự.

    • Ce politicien a un dossier chargé. (Chính trị gia này có một quá khứ phức tạp.)
  • Être au courant du dossier: Nắm vấn đề/hồ sơ.

    • Ne t'inquiète pas, il est parfaitement au courant du dossier. (Đừng lo, anh ấy nắm hồ sơ này.)
dossier

Le dossier de la chaise est en bois.

danh từ giống đực
  1. lưng (ghế)
  2. hồ sơ