double-barrel

/'dʌbl,bærəl/
Học thuật
Thân thiện
double-barrel

A hunter carries a double-barrel through the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng hai nòng: Một loại súng, thường súng săn hoặc súng lục, hai nòng súng được gắn song song với nhau.
    • Tính từ (thường dùng trước danh từ):
      • hai nòng: Dùng để mô tả một loại súng hai nòng.
      • Mạnh mẽ, dữ dội (nghĩa bóng, thông tục): Dùng để mô tả một thứ đó tác động mạnh hoặc hiệu quả gấp đôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter carried a double-barrel for the expedition. (Người thợ săn mang theo một khẩu súng hai nòng cho chuyến thám hiểm.)
  • Tính từ:
    • He owns a classic double-barrel shotgun. (Anh ta sở hữu một khẩu súng săn hai nòng cổ điển.)
    • The comedian delivered a double-barrel insult that left everyone speechless. (Danh hài đưa ra một lời xúc phạm dữ dội khiến mọi người không nói nên lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "double-barrel approach/attack": Cách tiếp cận hoặc cuộc tấn công từ hai hướng/mặt trận cùng lúc.
    • The company used a double-barrel approach of online ads and TV commercials. (Công ty sử dụng cách tiếp cận kép gồm quảng cáo trực tuyến quảng cáo truyền hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Double-barrelled (adj, chính tả Anh): Cách viết thay thế của "double-barrel" với tư cách tính từ.
    • A double-barrelled surname (Một cái họ kép, dụ: Lloyd-Webber).
  • Double-barreled (adj, chính tả Mỹ): Cách viết thay thế của "double-barrel" với tư cách tính từ.
Từ đồng nghĩa
  • Two-barrelled (adj): hai nòng.
  • Dual (adj): Kép, đôi (nghĩa chung hơn).
Thành ngữ liên quan
  • A double-barrelled question: Một câu hỏi kép, thực chất chứa hai câu hỏi trong một, khiến người được hỏi khó trả lời.
    • "Do you support the policy and think it's affordable?" is a double-barrelled question. ("Bạn ủng hộ chính sách nghĩ rằng phải chăng không?" một câu hỏi kép.)
double-barrel

A hunter carries a double-barrel through the forest.

danh từ
  1. súng hai nòng

Từ chứa "double-barrel"