double-barrelled
/'dʌbl,bærəld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hai nòng (súng): Dùng để mô tả một khẩu súng, thường là súng săn, có hai nòng súng được gắn song song.
- Có hai ý nghĩa, hai mục đích: Dùng để mô tả một lời nói, một lời khen, hoặc một hành động mang hai ý nghĩa hoặc mục đích khác nhau, thường là một nghĩa rõ ràng và một nghĩa ẩn ý.
- Kép (tên họ): Dùng để chỉ một họ hoặc tên được tạo thành từ hai phần, thường được nối bằng dấu gạch ngang.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He owns a double-barrelled shotgun for hunting. (Anh ấy sở hữu một khẩu súng săn hai nòng.)
- Her compliment was double-barrelled; it sounded nice but was actually an insult. (Lời khen của cô ấy mang hai ý nghĩa; nghe có vẻ tử tế nhưng thực ra là một lời xúc phạm.)
- The author writes under the double-barrelled name "Smith-Jones". (Tác giả viết dưới cái tên kép "Smith-Jones".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "double-barrelled question": Một câu hỏi kép, thực chất chứa hai câu hỏi trong một, có thể gây khó khăn cho việc trả lời trực tiếp.
- The interviewer asked a double-barrelled question about both policy and personal opinion, making it hard to answer. (Người phỏng vấn đã hỏi một câu hỏi kép về cả chính sách lẫn ý kiến cá nhân, khiến việc trả lời trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Double-barreled (adj): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) của "double-barrelled".
- Double-edged (adj): Hai lưỡi; thường dùng cho lời nói hoặc tình huống có cả mặt tốt và mặt xấu. (Từ này có sắc thái tương tự nhưng không hoàn toàn giống với nghĩa "hai ý" của "double-barrelled").
Từ đồng nghĩa
- Twofold: Gấp đôi, hai mặt (nhấn mạnh tính chất kép).
- Ambiguous: Mơ hồ, không rõ ràng (nhấn mạnh sự không rõ nghĩa, có thể hiểu theo nhiều cách).
- Hyphenated: Có dấu gạch nối (thường dùng cho tên họ kép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "double-barrelled")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "double-barrelled")
tính từ
- hai nòng (súng)
- hai ý, hai nghĩa, hai mặt (lời khen...); kép (tên)