double-barreled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hai nòng (súng): Dùng để mô tả một khẩu súng, thường là súng săn, có hai nòng được gắn song song.
- Có hai mục đích, có hai mặt: Dùng để mô tả một thứ gì đó có hai chức năng, hai mục tiêu hoặc hai khía cạnh khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He owns a double-barreled shotgun for hunting. (Anh ấy sở hữu một khẩu súng săn hai nòng.)
- The politician made a double-barreled attack on both the economy and foreign policy. (Chính trị gia đó đã thực hiện một cuộc tấn công hai mặt vào cả nền kinh tế lẫn chính sách đối ngoại.)
- Her question was double-barreled, asking about both cost and timeline. (Câu hỏi của cô ấy có hai ý, hỏi về cả chi phí lẫn thời gian biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"double-barreled surname": họ kép, thường được tạo thành từ họ của cả bố và mẹ, phổ biến trong một số nền văn hóa.
- After their marriage, they decided to use a double-barreled surname. (Sau khi kết hôn, họ quyết định sử dụng một họ kép.)
"double-barreled approach/strategy": cách tiếp cận/chiến lược hai mũi nhọn, nhắm vào hai mục tiêu cùng lúc.
- The company adopted a double-barreled strategy to increase both market share and brand recognition. (Công ty đã áp dụng một chiến lược hai mũi nhọn để vừa tăng thị phần vừa nâng cao độ nhận diện thương hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Double-barrelled (adj): Đây là cách viết phổ biến trong tiếng Anh-Anh, có nghĩa giống hệt "double-barreled" (tiếng Anh-Mỹ).
- Two-pronged (adj): Có hai nhánh/hướng, thường dùng cho chiến lược hoặc cách tiếp cận. (Ví dụ: - một cuộc tấn công hai mũi.)
Từ đồng nghĩa
- Dual-purpose: có hai mục đích.
- Twofold: gấp đôi, có hai mặt.
- Twin-barreled: có hai nòng (súng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ tính từ "double-barreled").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "double-barreled").
Adjective
- có hai mục đích, có hai mặt, có hai ý
- (súng) có hai nòng