doublure
/du:'blə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếng lót bìa sách: Một lớp lót trang trí, thường làm bằng da, lụa, hoặc giấy đẹp, được dán vào mặt trong của bìa trước và bìa sau của một cuốn sách đóng bìa cứng. Nó có chức năng bảo vệ và trang trí, che đi các mép gấp của vật liệu bọc bìa và các phần cấu trúc bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The book's value was increased by its exquisite leather doublure with gold tooling. (Giá trị cuốn sách được nâng cao nhờ miếng lót bìa bằng da tuyệt đẹp có đóng dập hình vàng.)
- When you open the antique cover, you see a beautiful silk doublure. (Khi bạn mở bìa cuốn sách cổ ra, bạn sẽ thấy một miếng lót bìa bằng lụa rất đẹp.)
- The restorer carefully replaced the damaged doublure inside the book's cover. (Người phục chế đã cẩn thận thay thế miếng lót bìa đã bị hư hỏng bên trong bìa sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thuật ngữ đóng sách thủ công cao cấp hoặc sách cổ, "doublure" thường chỉ những miếng lót được trang trí công phu, có thể có khảm, đóng dập nổi (tooling), hoặc vẽ tay, thể hiện sự tinh xảo và giá trị của cuốn sách.
- The bibliophile admired the book not only for its content but also for the hand-painted doublure. (Người sưu tầm sách ngưỡng mộ cuốn sách không chỉ vì nội dung mà còn vì miếng lót bìa được vẽ tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Book lining (n): Lớp lót bìa sách (cách gọi chung, ít trang trọng hơn).
- Endpaper (n): Giấy bìa (thường là giấy, có thể in hoặc trơn, dán vào mặt trong bìa và trang đầu/cuối của sách; "doublure" là một dạng "endpaper" đặc biệt bằng chất liệu sang trọng).
- Pastedown (n): Phần giấy dán cố định vào mặt trong bìa sách (là một nửa của tờ endpaper).
Từ đồng nghĩa
- Inner lining (of a book cover): Lớp lót bên trong (bìa sách).
- Ornamental lining: Lớp lót trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "doublure" do đây là một danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "doublure".)
danh từ
- miếng lót bìa sách (bằng da...)