doublure
/du:'blə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lớp lót (của quần áo): Chỉ lớp vải được may bên trong quần áo để tạo độ dày, giữ ấm hoặc che đi đường may.
- (Nghĩa rộng) Lớp bọc, lớp phủ: Chỉ một lớp vật liệu được dùng để bọc, phủ lên bề mặt một vật thể khác.
- (Sân khấu, điện ảnh) Diễn viên đóng thay: Chỉ một diễn viên được chuẩn bị sẵn để thay thế diễn viên chính trong trường hợp khẩn cấp hoặc để luyện tập cùng đạo diễn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (lớp lót):
- La doublure de ce manteau est en soie. (Lớp lót của chiếc áo khoác này làm bằng lụa.)
- Il faut changer la doublure de cette jupe. (Cần phải thay lớp lót của chiếc váy này.)
Danh từ giống cái (lớp bọc):
- Une doublure en plastique protège le livre. (Một lớp bọc nhựa bảo vệ cuốn sách.)
- La casserole a une doublure antiadhésive. (Cái chảo có một lớp phủ chống dính.)
Danh từ giống cái (diễn viên đóng thay):
- L'actrice principale était malade, sa doublure a dû jouer. (Nữ diễn viên chính bị ốm, diễn viên đóng thay của cô ấy đã phải diễn.)
- Le réalisateur répète souvent avec la doublure. (Đạo diễn thường xuyên tập luyện với diễn viên đóng thay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être une doublure de luxe": (nghĩa bóng) Là một người thay thế rất tốt, có năng lực ngang bằng hoặc hơn người được thay thế.
- Dans cette équipe, le remplaçant est une véritable doublure de luxe. (Trong đội này, cầu thủ dự bị thực sự là một sự thay thế hạng sang.)
Trong ngành sân khấu, "doublure" cũng có thể chỉ người lồng tiếng (cho diễn viên đóng thế cảnh nguy hiểm hoặc hát thay).
Biến thể và từ liên quan
Doubler (động từ): có nghĩa gốc là "lót", "bọc", và nghĩa mở rộng là "vượt qua", "lồng tiếng", "đóng thay".
- doubler un vêtement (lót một bộ quần áo)
- doubler une voiture (vượt một chiếc xe)
- doubler un film (lồng tiếng một bộ phim)
Sous-doublure (danh từ giống cái): diễn viên đóng thay dự bị (cấp thấp hơn "doublure").
Từ đồng nghĩa
- Lớp lót: , .
- Diễn viên đóng thay: (nói chung), (diễn viên đóng thế cảnh nguy hiểm).
Cụm từ liên quan
"Faire doublure": đảm nhận vai trò diễn viên đóng thay.
- Il a commencé sa carrière en faisant doublure pour une star. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp bằng việc làm diễn viên đóng thay cho một ngôi sao.)
"Répétition avec doublure": buổi tập có sự tham gia của diễn viên đóng thay.
- La répétition avec doublure est prévue à 14h. (Buổi tập với diễn viên đóng thay được dự kiến lúc 14 giờ.)
danh từ giống cái
- lớp lót
- Doublure d'un habitlớp lót áo
- (nghĩa rộng) lớp bọc
- Doublure de fer-blanclớp bọc bằng sắt tây
- (sân khấu, điện ảnh) diễn viên đóng thay