doughy
/'doui/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có kết cấu mềm, nhão, dẻo như bột nhào: Dùng để mô tả vật chất (thường là thức ăn) có độ đặc mềm, ẩm và dính, tương tự như bột nhào chưa nướng.
- Chưa chín kỹ, không nở xốp (về bánh): Mô tả bánh mì, bánh ngọt hoặc các loại bánh nướng khác bị đặc, nặng và không có độ nở xốp như mong muốn, thường do nướng chưa đủ lâu hoặc do bột chưa được ủ men đúng cách.
- Bềnh bệch, nhão nhoét (về da mặt hoặc cơ thể): Mô tả làn da hoặc cơ thể thiếu săn chắc, trông mềm và nhão.
- (Nghĩa bóng, không chính thức) Đần độn, chậm chạp: Dùng để mô tả một người có vẻ ngoài hoặc biểu hiện thiếu sự lanh lợi, sắc sảo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bread was still doughy in the middle. (Ổ bánh mì vẫn còn nhão ở giữa.)
- He has a pale, doughy complexion. (Anh ta có làn da nhợt nhạt và bềnh bệch.)
- The undercooked cookies were unpleasantly doughy. (Những chiếc bánh quy chưa chín kỹ có vị nhão khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Doughy mess": Một mớ hỗn độn nhão nhoét.
- The cake collapsed into a doughy mess. (Chiếc bánh đổ sập thành một đống nhão nhoét.)
- "Doughy texture": Kết cấu mềm nhão.
- Avoid overcooking the fish; it should be flaky, not have a doughy texture. (Tránh nấu cá quá chín; nó nên tơi ra, không nên có kết cấu nhão.)
Biến thể và từ gần giống
- Dough (danh từ): Bột nhào, bột nhão.
- Knead the dough until it's smooth. (Nhào bột cho đến khi nó mịn.)
- Doughiness (danh từ): Tính chất mềm nhão.
- The doughiness of the bread indicated it wasn't fully baked. (Độ nhão của bánh mì cho thấy nó chưa được nướng chín hẳn.)
Từ đồng nghĩa
- Soggy: Ẩm ướt và mềm nhũn (thường do ngấm nước).
- Stodgy: Đặc và nặng, khó tiêu (về thức ăn).
- Pasty: Nhợt nhạt và nhão (về da mặt).
- Uncooked: Chưa chín, sống.
Từ trái nghĩa
- Crispy: Giòn.
- Flaky: Tơi, xốp (như bánh).
- Firm: Chắc, rắn.
- Well-done: Chín kỹ.
tính từ
- mềm nhão (như bột nhào)
- chắc không nở (bánh)
- bềnh bệch (da mặt)
- đần, đần độn (người)