soggy

/'sɔgi/
tính từ
  1. đẫm nước, sũng nước; ẩm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "soggy"

soggy
The cereal becomes soggy after sitting in milk for too long.