dowel pin

Học thuật
Thân thiện
dowel pin

A carpenter taps a dowel pin into a pre-drilled hole.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chốt mộng, đinh chốt: Một thanh trụ hình trụ, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, được sử dụng như một bộ phận kết nối. được chèn vào các lỗ đã khoan sẵn trên hai hoặc nhiều mảnh vật liệu liền kề để giữ chúng lại với nhau, tạo thành một mối nối chắc chắn chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter used a wooden dowel pin to join the two pieces of the table leg. (Người thợ mộc đã sử dụng một chốt mộng bằng gỗ để nối hai mảnh của chân bàn.)
    • For a stronger assembly, apply glue into the hole before inserting the dowel pin. (Để một mối nối chắc chắn hơn, hãy bôi keo vào lỗ trước khi chèn đinh chốt.)
    • The furniture kit includes several dowel pins for easy assembly. (Bộ đồ gỗ bao gồm một số chốt mộng để dễ dàng lắp ráp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Precision dowel pin": Chốt mộng chính xác (thường bằng thép cứng, được sản xuất với dung sai rất nhỏ, dùng trong khí chính xác đồ ).
    • The machine parts are aligned using precision dowel pins. (Các bộ phận máy được căn chỉnh bằng các chốt mộng chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Dowel (n): Có thể dùng thay thế cho "dowel pin" trong nhiều ngữ cảnh, cùng chỉ thanh chốt hình trụ dùng để ghép nối.
    • Dowel joints are common in woodworking. (Các mối nối bằng chốt mộng phổ biến trong nghề mộc.)
  • Aligning pin (n): Chốt định vị (nhấn mạnh chức năng căn chỉnh vị trí).
  • Locating pin (n): Chốt định vị (tương tự "aligning pin").
Từ đồng nghĩa
  • Pin: Chốt, đinh ghim (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại chốt khác không chỉ dùng để ghép mộng).
  • Connector: Bộ phận kết nối.
  • Fastener: Vật liệu/thiết bị cố định, buộc chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "dowel pin")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào phổ biến với "dowel pin")

dowel pin

A carpenter taps a dowel pin into a pre-drilled hole.

Noun
  1. mộng xoi
  2. đinh chốt

Từ đồng nghĩa