joggle

/'dʤɔgl/
danh từ
  1. cái xóc xóc nhẹ, cái lắc lắc nhẹ
  2. vấu nối, gờ nối (hai phiến đá, hai thanh gỗ)
ngoại động từ
  1. xóc xóc nhẹ, lắc lắc nhẹ
  2. nối bằng vấu nối
nội động từ
  1. chạy lắc lắc nhẹ; chạy xóc nảy lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

joggle
The toddler gives the table a slight joggle when he bumps into it.