joggle
/'dʤɔgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái xóc/lắc nhẹ: Một chuyển động rung lắc nhẹ, không đều.
- Vấu nối, gờ nối: Một bộ phận nhô ra (thường trên đá hoặc gỗ) dùng để khớp với một phần lõm vào của mảnh khác, giúp cố định hai mảnh lại với nhau.
Ngoại động từ:
- Xóc/lắc nhẹ: Làm cho một vật chuyển động qua lại hoặc lên xuống một cách nhẹ nhàng, không đều.
- Nối bằng vấu nối: Ghép hoặc cố định hai vật (như phiến đá, thanh gỗ) lại với nhau bằng cách sử dụng các vấu nối và lỗ khớp.
Nội động từ:
- Chạy lắc lắc/xóc nảy: Di chuyển với những chuyển động rung lắc, xóc nhẹ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The constant joggle of the train made it hard to read. (Cái xóc nhẹ liên tục của tàu hỏa khiến việc đọc sách trở nên khó khăn.)
- The stones were held together by a joggle. (Những phiến đá được giữ chặt bằng một cái vấu nối.)
Ngoại động từ:
- Please don't joggle the table while I'm writing. (Làm ơn đừng lắc cái bàn trong khi tôi đang viết.)
- The carpenter joggled the two beams for a stronger joint. (Người thợ mộc nối hai thanh xà bằng vấu nối để có mối nối chắc chắn hơn.)
Nội động từ:
- The old cart joggled along the dirt road. (Chiếc xe bò cũ chạy lắc lư trên con đường đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Joggle someone's memory": (Cách dùng ít phổ biến hơn "jog") Làm cho ai đó chợt nhớ ra điều gì bằng một gợi ý nhẹ.
- Seeing that photograph might joggle your memory about the trip. (Nhìn thấy bức ảnh đó có thể khiến bạn chợt nhớ về chuyến đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Jog (động từ): Chạy bộ nhẹ nhàng; đẩy hoặc lắc nhẹ (thường dùng trong cụm "jog someone's memory" - gợi nhớ).
- Jiggle (động từ/danh từ): Lắc hoặc rung nhẹ một cách nhanh (gần nghĩa với "joggle" nhưng thường chỉ sự rung tại chỗ hơn là chuyển động di chuyển).
Từ đồng nghĩa
- Shake (lắc): Chuyển động qua lại hoặc lên xuống.
- Jolt (xóc, giật): Một cú chuyển động đột ngột, mạnh hơn "joggle".
- Rock (đu đưa): Chuyển động nhẹ nhàng, đều đặn qua lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- cái xóc xóc nhẹ, cái lắc lắc nhẹ
- vấu nối, gờ nối (hai phiến đá, hai thanh gỗ)
ngoại động từ
- xóc xóc nhẹ, lắc lắc nhẹ
- nối bằng vấu nối
nội động từ
- chạy lắc lắc nhẹ; chạy xóc nảy lên