dowel

/'dauəl/
danh từ
  1. (kỹ thuật) chốt
ngoại động từ
  1. đóng chốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

dowel
A carpenter taps a wooden dowel into a pre-drilled hole.