dowel

/'dauəl/
Học thuật
Thân thiện
dowel

A carpenter taps a wooden dowel into a pre-drilled hole.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chốt, đinh chốt: Một thanh trụ nhỏ, thường bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, được dùng để lắp ghép, liên kết hoặc căn chỉnh hai bộ phận lại với nhau bằng cách chèn vào các lỗ đã khoan sẵn.
  2. Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):

    • Đóng chốt, lắp chốt: Hành động sử dụng chốt (dowel) để ghép nối hoặc cố định các bộ phận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The carpenter used wooden dowels to join the table legs to the top. (Người thợ mộc đã dùng các chốt gỗ để ghép chân bàn vào mặt bàn.)
    • Align the shelves using the metal dowels provided in the kit. (Hãy căn chỉnh các kệ bằng cách sử dụng các chốt kim loại trong bộ dụng cụ.)
  • Động từ:

    • You need to dowel the pieces together before applying glue for extra strength. (Bạn cần đóng chốt các mảnh lại với nhau trước khi bôi keo để tăng thêm độ chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dowel joint": Mối nối chốt. Đây một kỹ thuật ghép nối phổ biến trong nghề mộc sản xuất đồ nội thất.

    • A dowel joint is stronger than a simple butt joint. (Mối nối chốt chắc chắn hơn mối nối ghép đầu đơn giản.)
  • "Dowel pin": Chốt định vị. Một loại chốt chính xác dùng trong khí để căn chỉnh vị trí các bộ phận máy móc.

    • The engine parts are aligned with precision dowel pins. (Các bộ phận động cơ được căn chỉnh bằng các chốt định vị chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Doweling (danh từ): Kỹ thuật hoặc hành động sử dụng chốt (dowel) để ghép nối; cũng có thể chỉ vật liệu để làm chốt.
    • He is skilled in doweling. (Anh ấy kỹ năng thành thạo trong việc ghép chốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Peg (chốt, nêm), pin (chốt, ghim), tenon (mộng, cũng một phần ghép nối trong mộc).
  • Động từ: Peg (đóng chốt), pin (gắn bằng chốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dowel".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dowel".

dowel

A carpenter taps a wooden dowel into a pre-drilled hole.

danh từ
  1. (kỹ thuật) chốt
ngoại động từ
  1. đóng chốt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống