downpour
/'daunpɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trận mưa lớn, trận mưa như trút nước: Chỉ một cơn mưa rất to và dữ dội, thường xảy ra đột ngột và kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We got caught in a sudden downpour on our way home. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong một trận mưa như trút bất ngờ trên đường về nhà.)
- The weather forecast warned of heavy downpours this afternoon. (Dự báo thời tiết cảnh báo về những trận mưa lớn vào chiều nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a torrential downpour": một trận mưa xối xả, cực kỳ lớn.
- The streets flooded after a torrential downpour. (Đường phố ngập lụt sau một trận mưa xối xả.)
Biến thể và từ gần giống
- Downpouring (danh từ): hành động mưa trút xuống (ít phổ biến hơn "downpour").
- Pour (động từ): đổ, rót, trút xuống. "Downpour" có thể được hiểu là "a pouring down" của mưa.
Từ đồng nghĩa
- Cloudburst: trận mưa rào đột ngột và dữ dội.
- Deluge: lũ lụt, trận mưa lớn gây ngập.
- Torrent: dòng chảy xiết; (trong "a torrent of rain") trận mưa xối xả.
Thành ngữ liên quan
- "It's raining cats and dogs": Thành ngữ không chính thức, có nghĩa tương đương "trời mưa như trút nước".
- We can't go out now; it's raining cats and dogs! (Chúng ta không thể ra ngoài bây giờ; trời đang mưa như trút nước!)
danh từ
- trận mưa như trút nước xuống