waterspout

/'wɔ:təspaut/
Học thuật
Thân thiện
waterspout

A heavy rain pours from the roof's waterspout onto the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòi rồng (trên mặt nước): Một cột xoáy không khí hình phễu, thường một cơn lốc xoáy yếu, hình thành trên mặt nước hút nước lên cao, tạo thành một cột nước có thể nhìn thấy được giữa biển mây.
    • Ống máng, máng xối: Một ống hoặc rãnh dùng để dẫn nước, đặc biệt từ máng xối của mái nhà để thoát nước mưa.
    • Cơn mưa như trút nước: (Ít phổ biến hơn) Một trận mưa rất to, mưa xối xả.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Vòi rồng):

    • The sailors saw a waterspout forming in the distance. (Các thủy thủ nhìn thấy một vòi rồng đang hình thànhphía xa.)
    • Waterspouts are common in tropical regions. (Vòi rồng phổ biếncác vùng nhiệt đới.)
  • Danh từ (Ống máng):

    • The waterspout from the roof gutter is clogged with leaves. (Ống máng từ máng xối mái nhà bị tắc bởi cây.)
    • Rainwater flows down the waterspout into the drain. (Nước mưa chảy xuống ống máng vào cống thoát nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fair-weather waterspout": Vòi rồng thời tiết đẹp. Đây loại vòi rồng phổ biến hơn, hình thành dưới đám mây phát triển theo chiều thẳng đứng trong điều kiện thời tiết tương đối yên tĩnh, ít gió giật thường không liên quan đến giông bão mạnh.
    • The fair-weather waterspout, while impressive, is usually less dangerous than a tornado. (Vòi rồng thời tiết đẹp, gây ấn tượng, thường ít nguy hiểm hơn một cơn lốc xoáy.)
Biến thể từ gần giống
  • Spout (n): Vòi (để rót chất lỏng), miệng phun; cũng có thể chỉ cột nước hoặc cột lửa.
  • Downspout (n): Ống thoát nước đứng (từ máng xối xuống đất) - một loại waterspout cụ thể.
  • Tornadic waterspout (n): Vòi rồng dạng lốc xoáy. Loại này thực chất một cơn lốc xoáy hình thành trên đất liền rồi di chuyển ra vùng nước, hoặc hình thành trực tiếp từ một cơn giông bão mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Vòi rồng: Tornado over water, sea tornado (không chính thức).
  • Ống máng: Downpipe, drainpipe, gutter spout.
  • Cơn mưa như trút: Cloudburst, downpour, torrential rain.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "waterspout")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "waterspout")

waterspout

A heavy rain pours from the roof's waterspout onto the garden.

danh từ
  1. ống máng, máng xối
  2. vòi rồng; cây nước

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "waterspout"