deluge

/'delju:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
deluge

The heavy rain caused a sudden deluge that flooded the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trận lụt lớn, đại hồng thủy: Một trận lụt cực kỳ lớn nghiêm trọng, thường gây thiệt hại nặng nề.
    • Sự tràn ngập, sự dồn dập, sự tới tấp: Một lượng rất lớn thứ đó xuất hiện hoặc xảy ra cùng một lúc, gần như không thể kiểm soát.
  2. Động từ:

    • Làm tràn ngập, làm ngập lụt: Gây ra lụt hoặc phủ ngập một khu vực bằng nước.
    • Tràn ngập, dồn dập (một cách ẩn dụ): Gây áp đảo hoặc quá tải bằng một lượng lớn thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The village was destroyed by the deluge. (Ngôi làng đã bị phá hủy bởi trận đại hồng thủy.)
    • After the announcement, the office received a deluge of complaints. (Sau thông báo, văn phòng nhận được một lượng khiếu nại dồn dập.)
  • Động từ:

    • Heavy rains deluged the coastal region. (Mưa lớn đã làm ngập lụt vùng duyên hải.)
    • The company's customer service was deluged with calls. (Dịch vụ khách hàng của công ty bị tràn ngập bởi các cuộc gọi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a deluge of something": một lượng khổng lồ, dồn dập của thứ đó.

    • The new policy sparked a deluge of criticism. (Chính sách mới châm ngòi cho một làn sóng chỉ trích dồn dập.)
  • "to be deluged by/with something": bị tràn ngập, bị quá tải bởi thứ đó.

    • The social media team was deluged with messages after the post went viral. (Đội ngũ mạng xã hội bị tràn ngập tin nhắn sau khi bài đăng lan truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Inundation (n): sự ngập lụt, sự tràn ngập (nghĩa tương tự "deluge").
  • Torrent (n): dòng chảy xiết; một lượng lớn dồn dập (thường dùng cho mưa, lời nói, dữ liệu).
  • Flood (n/v): lụt; tràn ngập (nghĩa rộng phổ biến hơn "deluge").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Flood, inundation, torrent, overflow, avalanche, barrage.
  • Động từ: Flood, inundate, overwhelm, swamp, engulf.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "deluge" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "deluge someone/something with something").

Thành ngữ liên quan
  • After me, the deluge: Thành ngữ gốc Pháp ("Après moi, le déluge"), thường được dùng để diễn tả thái độ thờ ơ, không quan tâm đến hậu quả xảy ra sau khi mình không còn liên quan.
    • He made risky decisions for short-term profit, thinking "after me, the deluge". (Anh ta đưa ra những quyết định mạo hiểm lợi nhuận trước mắt, với suy nghĩ "sau ta, trời sập").
deluge

The heavy rain caused a sudden deluge that flooded the street.

danh từ
  1. trận lụt lớn; đại hồng thuỷ
  2. sự tràn ngập, sự tới tấp, sự dồn dập
    • a deluge of questions
      câu hỏi dồn dập
    • a deluge of letters
      thư đến tới tấp
ngoại động từ
  1. làm tràn ngập, dồn tới tấp
    • to be deluged with questions
      bị hỏi tới tấp