downsizing

Học thuật
Thân thiện
downsizing

The company announced a downsizing of its workforce.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):
    • Sự giảm quy mô, sự thu nhỏ: Hành động giảm bớt quy mô hoạt động, đặc biệt trong một công ty hoặc tổ chức, thường bằng cách giảm số lượng nhân viên hoặc tài sản để cắt giảm chi phí trở nên hiệu quả hơn về mặt tài chính.
    • Sự tinh giản biên chế: Một hình thức cụ thể của việc giảm quy mô, tập trung vào việc cắt giảm số lượng nhân viên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company announced a major downsizing to survive the economic crisis. (Công ty đã thông báo một đợt tinh giản biên chế lớn để tồn tại qua cuộc khủng hoảng kinh tế.)
    • Downsizing is often a difficult but necessary step for financial stability. (Việc giảm quy mô thường một bước đi khó khăn nhưng cần thiết để sự ổn định tài chính.)
    • After the merger, downsizing affected several departments. (Sau khi sáp nhập, việc thu nhỏ quy mô đã ảnh hưởng đến một số phòng ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To undergo downsizing": Trải qua quá trình tinh giản/cắt giảm quy mô.

    • The factory had to undergo downsizing to remain competitive. (Nhà máy đã phải trải qua quá trình cắt giảm quy mô để duy trì tính cạnh tranh.)
  • "Strategic downsizing": Giảm quy mô chiến lược.

    • The CEO explained that the layoffs were part of a strategic downsizing plan. (Giám đốc điều hành giải thích rằng việc sa thải một phần của kế hoạch giảm quy mô chiến lược.)
Biến thể từ liên quan
  • Downsize (Động từ): Giảm quy mô, thu nhỏ lại.

    • The company decided to downsize its European operations. (Công ty quyết định thu nhỏ quy mô hoạt động tại châu Âu.)
  • Rightsizing (Danh từ): Điều chỉnh quy mô phù hợp (thường được dùng thay thế cho "downsizing" với hàm ý tích cực hơn).

    • Management referred to the layoffs as "rightsizing" the organization. (Ban lãnh đạo gọi việc sa thải "điều chỉnh quy mô phù hợp" cho tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Layoffs: Việc sa thải, cho thôi việc (tập trung vào hành động cắt giảm nhân sự).
  • Reduction in force (RIF): Giảm lực lượng lao động (thuật ngữ chính thức).
  • Cost-cutting: Cắt giảm chi phí (nghĩa rộng hơn, có thể không bao gồm giảm nhân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "downsizing" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động tương ứng động từ "to downsize").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "downsizing").

downsizing

The company announced a downsizing of its workforce.

Noun
  1. sự giảm chi phí để tài chính ổn định

Từ đồng nghĩa