curtailment
/kə:'teilmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cắt giảm, sự thu hẹp: Hành động làm cho một cái gì đó ngắn hơn, nhỏ hơn hoặc ít hơn, đặc biệt là bằng cách loại bỏ một phần của nó.
- Sự hạn chế, sự kiềm chế: Hành động đặt giới hạn hoặc hạn chế lên một cái gì đó.
- Sự rút ngắn (thời gian): Hành động làm cho thời gian của một sự kiện hoặc hoạt động trở nên ngắn hơn so với dự định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The budget curtailment forced the company to cancel several projects. (Sự cắt giảm ngân sách buộc công ty phải hủy bỏ một số dự án.)
- There has been a significant curtailment of civil liberties during the emergency. (Đã có một sự hạn chế đáng kể các quyền tự do dân sự trong tình trạng khẩn cấp.)
- The curtailment of the meeting disappointed many attendees. (Việc rút ngắn cuộc họp đã làm nhiều người tham dự thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Curtailment of activities": Sự cắt giảm/cấm đoán các hoạt động.
- The curtailment of outdoor activities was due to severe air pollution. (Việc cấm các hoạt động ngoài trời là do ô nhiễm không khí nghiêm trọng.)
"Curtailment of rights": Sự hạn chế/quyền.
- The new law led to a curtailment of privacy rights. (Luật mới dẫn đến sự hạn chế quyền riêng tư.)
Biến thể và từ gần giống
Curtail (động từ): cắt giảm, rút ngắn, hạn chế.
- The government decided to curtail public spending. (Chính phủ quyết định cắt giảm chi tiêu công.)
Curtailed (tính từ/quá khứ phân từ): đã bị cắt giảm/rút ngắn.
- We had to work with curtailed resources. (Chúng tôi phải làm việc với các nguồn lực đã bị cắt giảm.)
Từ đồng nghĩa
- Reduction: sự giảm bớt, sự cắt giảm.
- Restriction: sự hạn chế, sự giới hạn.
- Shortening: sự rút ngắn.
Từ trái nghĩa
- Expansion: sự mở rộng.
- Extension: sự kéo dài, sự gia hạn.
- Increase: sự tăng lên.
danh từ
- sự cắt xén, sự cắt bớt, sự rút ngắn
- sự tước đi