retrenchment

/ri'trentʃmənt/
Học thuật
Thân thiện
retrenchment

The company announced a retrenchment to reduce costs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cắt giảm, sự thu hẹp (chi tiêu, nhân sự): Hành động giảm bớt chi phí hoặc quy mô hoạt động, đặc biệt trong một tổ chức hoặc doanh nghiệp, để tiết kiệm tiền hoặc trở nên hiệu quả hơn về mặt tài chính.
    • Sự bỏ bớt, sự cắt xén (phần nội dung): Hành động loại bỏ những phần được coi không cần thiết hoặc thừa thãi, chẳng hạn như trong một văn bản hoặc kế hoạch.
    • (Quân sự) Sự củng cố phòng thủ: Hành động xây dựng hoặc củng cố thêm các công sự, chiến lũy bên trong một pháo đài để kéo dài khả năng phòng thủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company announced a period of retrenchment to avoid bankruptcy. (Công ty đã thông báo một giai đoạn cắt giảm để tránh phá sản.)
    • The retrenchment of the budget meant fewer resources for the project. (Việc cắt giảm ngân sách đồng nghĩa với ít nguồn lực hơn cho dự án.)
    • After the retrenchment of several paragraphs, the essay was much clearer. (Sau khi cắt bỏ bớt vài đoạn văn, bài luận đã trở nên rõ ràng hơn nhiều.)
    • The general ordered the retrenchment of the inner walls. (Vị tướng ra lệnh củng cố các bức tường phía trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in retrenchment mode": Đang trong giai đoạn/trạng thái cắt giảm mạnh mẽ.
    • The entire industry is in retrenchment mode due to the economic downturn. (Toàn bộ ngành công nghiệp đang trong giai đoạn thu hẹp do suy thoái kinh tế.)
  • "A policy of retrenchment": Một chính sách thắt lưng buộc bụng, chính sách cắt giảm.
    • The government adopted a policy of retrenchment to reduce the national debt. (Chính phủ đã áp dụng một chính sách thắt chặt chi tiêu để giảm nợ quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Retrench (động từ): Cắt giảm, thu hẹp.
    • The company had to retrench its workforce. (Công ty buộc phải cắt giảm lực lượng lao động.)
  • Retrenched (tính từ/quá khứ phân từ): Đã bị cắt giảm, đã bị sa thải.
    • Retrenched workers received a severance package. (Những công nhân bị sa thải đã nhận được một gói trợ cấp thôi việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa cắt giảm):
    • Cutback: Sự cắt giảm.
    • Reduction: Sự giảm bớt.
    • Downsizing: Sự thu nhỏ quy mô.
  • Danh từ (nghĩa quân sự):
    • Fortification: Sự củng cố, sự xây công sự.
    • Entrenchment: Sự đào hào, sự củng cố vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "retrench").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "retrenchment").

retrenchment

The company announced a retrenchment to reduce costs.

danh từ
  1. sự bớt, sự giảm bớt (tiền chi tiêu)
  2. sự bỏ bớt, sự cắt xén (một đoạn văn)
  3. (quân sự) sự đắp luỹ, sự xây thành

Từ đồng nghĩa