downstair

Học thuật
Thân thiện
downstair

The phone downstair is ringing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tầng dưới (của một tòa nhà): Dùng để mô tả vị trí của một thứ đó nằmtầng thấp hơn, đặc biệt tầng trệt hoặc tầng dưới so với vị trí hiện tại của người nói.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The downstair bathroom is being renovated. (Phòng tắmtầng dưới đang được cải tạo.)
    • Please check the downstair rooms for the missing keys. (Hãy kiểm tra các phòngtầng dưới để tìm chìa khóa bị mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "downstair": Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ đứng trước danh từ để chỉ vị trí. ít phổ biến hơn so với dạng từ "downstairs" được dùng như trạng từ hoặc danh từ.
Biến thể từ gần giống
  • Downstairs (adv/adj/n): Ở/đến tầng dưới; tầng dưới. Đây dạng từ phổ biến thông dụng hơn.
    • She went downstairs to answer the door. ( ấy đi xuống tầng dưới để mở cửa.)
    • The downstairs is quieter. (Tầng dưới yên tĩnh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lower-floor: thuộc về tầng dưới.
  • Ground-floor: ở tầng trệt (trong cách dùng của Anh).
Lưu ý
  • Từ "downstair" một tính từ ít phổ biến. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường sử dụng "downstairs" để đóng vai trò vừa tính từ, vừa trạng từ hoặc danh từ.
downstair

The phone downstair is ringing.

Adjective
  1. tầng dưới (của một tòa nhà)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "downstair"