downstairs

/'daun'steəz/
Học thuật
Thân thiện
downstairs

The children run downstairs to the kitchen for breakfast.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Xuống tầng dưới, xuống gác: Chỉ hành động di chuyển từ tầng trên xuống tầng dưới của một tòa nhà, thường bằng cầu thang.
    • tầng dưới, ở dưới nhà: Chỉ vị trí tại tầng thấp hơn, thường tầng trệt hoặc tầng một.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về tầng dưới, ở tầng dưới: Dùng để mô tả một thứ đó nằmtầng thấp hơn của một tòa nhà.
  3. Danh từ (số nhiều, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ):

    • Tầng dưới: Chỉ toàn bộ không gian tầng thấp hơn của một ngôi nhà hoặc tòa nhà.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Please go downstairs and check the mail. (Làm ơn hãy xuống tầng dưới kiểm tra thư.)
    • The children are playing downstairs. (Bọn trẻ đang chơi tầng dưới.)
  • Tính từ:

    • The downstairs bathroom is being renovated. (Phòng tắm tầng dưới đang được sửa chữa.)
    • We have a downstairs neighbor who is very quiet. (Chúng tôi một người hàng xóm tầng dưới rất yên tĩnh.)
  • Danh từ:

    • The downstairs of the house is all hardwood floors. (Tầng dưới của ngôi nhà toàn sàn gỗ cứng.)
    • They rented out the downstairs as a separate apartment. (Họ cho thuê tầng dưới như một căn hộ riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live downstairs": sốngtầng dưới.

    • My grandparents live downstairs in our two-family house. (Ông bà tôi sống tầng dưới trong ngôi nhà hai hộ của chúng tôi.)
  • "the noise from downstairs": tiếng ồn từ tầng dưới.

    • I couldn't sleep because of the noise from downstairs. (Tôi không thể ngủ được tiếng ồn từ tầng dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Downstair (tính từ, ít phổ biến hơn): thuộc về tầng dưới.

    • The downstair apartment is vacant. (Căn hộ tầng dưới đang trống.)
  • Downward (phó từ): hướng xuống dưới (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong nhà).

    • The path slopes downward. (Con đường dốc xuống dưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Below (phó từ, giới từ): ở phía dưới, bên dưới (nghĩa chung, không nhất thiết trong cùng một tòa nhà).
  • On the lower floor: ở tầng thấp hơn.
Từ trái nghĩa
  • Upstairs (phó từ, tính từ, danh từ): ở tầng trên, lên tầng trên, tầng trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được tạo thành trực tiếp từ "downstairs".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "downstairs".)

downstairs

The children run downstairs to the kitchen for breakfast.

tính từ
  1. dưới nhàn, ở tầng dưới
phó từ
  1. xuống cầu thang, xuống gác
    • to go downstairs
      xuống gác
  2. dưới nhà, ở tầng dưới
danh từ số nhiều
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tầng dưới (của một toà nhà)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa