drôlement

Học thuật
Thân thiện
drôlement

Elle porte un chapeau drôlement décoré de fruits et de plumes.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách kỳ cục, một cách lạ lùng: Diễn tả một điều đó khác thường, không bình thường hoặc gây ngạc nhiên.
    • (Trong ngôn ngữ thân mật) Rất, cực kỳ, dữ: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, tương tự như "vô cùng" hoặc "rất".
    • (Nghĩa ít dùng) Một cách buồn cười: Diễn tả một điều đó gây cười.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa kỳ cục, lạ lùng):

    • Elle est drôlement accoutrée. (Cô ta ăn mặc một cách kỳ cục.)
    • Il se comporte drôlement depuis quelque temps. (Anh ấy cư xử một cách lạ lùng từ vài hôm nay.)
  • Phó từ (nghĩa nhấn mạnh trong ngôn ngữ thân mật):

    • Il fait drôlement chaud aujourd'hui. (Hôm nay trời nóng dữ / nóng kinh khủng.)
    • Ce film est drôlement bien ! (Bộ phim này hay cực kỳ!)
  • Phó từ (nghĩa ít dùng: buồn cười):

    • Se déguiser drôlement. (Hóa trang một cách buồn cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drôlement + tính từ": Cấu trúc phổ biến trong khẩu ngữ để nhấn mạnh, tương đương với "vraiment" (thực sự) hoặc "très" (rất) nhưng mang sắc thái mạnh hơn, thân mật hơn.

    • Il est drôlement intelligent. (Anh ấy thông minh một cách đáng kinh ngạc.)
    • C'est drôlement cher ici. (Ở đây đắt kinh khủng.)
  • "Drôlement + động từ": Dùng để bổ nghĩa cho hành động, nhấn mạnh cách thức lạ lùng hoặc mức độ của hành động.

    • Il conduit drôlement vite. (Anh ấy lái xe nhanh dữ.)
Biến thể từ liên quan
  • Drôle (tính từ): Buồn cười, kỳ lạ, lạ thường.

    • Une histoire drôle. (Một câu chuyện buồn cười.)
    • Un drôle de type. (Một kỳ cục.)
  • Drôlerie (danh từ): Sự buồn cười, câu nói đùa, chuyện khôi hài.

Từ đồng nghĩa
  • Bizarrement: Một cách kỳ lạ (đồng nghĩa với nghĩa đầu).
  • Vraiment / Très / Sacrément: Thực sự / Rất / Cực kỳ (đồng nghĩa với nghĩa nhấn mạnh trong khẩu ngữ).
  • Étrangement: Một cách kỳ quặc, lạ lùng.
Lưu ý sử dụng
  • Nghĩa nhấn mạnh (rất, cực kỳ) là cách dùng rất phổ biến trong khẩu ngữ tiếng Pháp hàng ngày, mang tính chất thân mật, không trang trọng.
  • Nghĩa buồn cười ngày nay ít được sử dụng hơn so với nghĩa gốc của tính từ "drôle".
drôlement

Elle porte un chapeau drôlement décoré de fruits et de plumes.

phó từ
  1. kỳ cục, lạ lùng
    • Elle est drôlement accoutrée
      cô ta ăn mặc kỳ cục
  2. (thân mật) lạ lùng, dữ
    • Il fait drôlement chaud
      trời nóng lạ lùng
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) buồn cười
    • Se déguiser drôlement
      hóa trang buồn cười

Từ trái nghĩa

Từ gần giống