dram

/dræm/
Học thuật
Thân thiện
dram

The shopkeeper counts out several dram coins for the customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo lường (): Một đơn vị đo khối lượng trong hệ đo lường Anh, tương đương với 1/16 ounce (khoảng 1,771 gam). Đây một đơn vị cổ, trước đây được sử dụng trong ngành dược.
    • Một ngụm rượu nhỏ, một ly rượu nhỏ: Một lượng rượu mạnh (như whisky) được uống trong một lần, thường một lượng nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (đơn vị đo):
    • The recipe from the old book called for a dram of a rare spice. (Công thức trong cuốn sách yêu cầu một dram của một loại gia vị hiếm.)
  • Danh từ (ly rượu):
    • After a long day, he enjoyed a quiet dram of whisky by the fireplace. (Sau một ngày dài, anh ấy thưởng thức một ly rượu whisky nhỏ bên sưởi.)
    • "Would you care for a dram?" the host asked, holding up a bottle of Scotch. ("Ông muốn một ly nhỏ không?" chủ nhà hỏi, giơ lên một chai rượu Scotch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/take a dram": uống một ly rượu nhỏ (thường rượu mạnh).
    • It's a tradition here to have a dram to celebrate. (Ở đây truyền thống uống một ly nhỏ để ăn mừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Drachm (danh từ): Cách viết khác, đồng nghĩa với "dram" khi chỉ đơn vị đo lường.
  • Dram glass (danh từ): Loại ly nhỏ chuyên dùng để uống rượu mạnh như whisky.
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị đo: Drachm (đơn vị đo).
  • Ly rượu: Shot (một ly rượu mạnh nhỏ), nip (một ngụm nhỏ rượu mạnh), tot (một phần rượu nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dram")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dram" một cách riêng biệt)

dram

The shopkeeper counts out several dram coins for the customer.

danh từ
  1. (như) drachm
  2. hớp rượu nhỏ; cốc rượu nhỏ
    • to have a dram
      uống một cốc rượu nhỏ