draftsperson

Học thuật
Thân thiện
draftsperson

A draftsperson carefully draws a detailed architectural plan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vẽ kỹ thuật, người lập bản vẽ: Một chuyên gia hoặc công nhân lành nghề nhiệm vụ tạo ra các bản vẽ kỹ thuật, sơ đồ hoặc kế hoạch chi tiết cho các công trình xây dựng, máy móc hoặc các cấu trúc khác. Công việc này đòi hỏi độ chính xác cao hiểu biết về các tiêu chuẩn kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The architect discussed the initial concept with the draftsperson. (Kiến trúc sư đã thảo luận ý tưởng ban đầu với người vẽ kỹ thuật.)
    • A skilled draftsperson is essential for turning engineering ideas into buildable plans. (Một người lập bản vẽ lành nghề yếu tố thiết yếu để biến các ý tưởng kỹ thuật thành những bản kế hoạch có thể thi công được.)
    • She works as a draftsperson for a mechanical engineering firm. ( ấy làm người vẽ kỹ thuật cho một công ty kỹ thuật khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Senior draftsperson": Người vẽ kỹ thuật cao cấp, thường kinh nghiệm lâu năm có thể giám sát công việc của những người khác.
    • The senior draftsperson reviewed all the technical drawings before submission. (Người vẽ kỹ thuật cao cấp đã soát tất cả các bản vẽ kỹ thuật trước khi nộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Drafter (n): Người vẽ kỹ thuật (từ đồng nghĩa phổ biến với ).
    • He is a CAD drafter. (Anh ấy một người vẽ kỹ thuật sử dụng CAD.)
  • Drafting (n): Công việc hoặc kỹ năng vẽ kỹ thuật.
    • She studied mechanical drafting. ( ấy đã học về vẽ kỹ thuật khí.)
  • Architectural draftsperson: Người vẽ kỹ thuật kiến trúc, chuyên về các bản vẽ xây dựng.
  • Mechanical draftsperson: Người vẽ kỹ thuật khí, chuyên về các bản vẽ máy móc bộ phận.
Từ đồng nghĩa
  • Technical drawer: Người vẽ kỹ thuật.
  • Design technician: Kỹ thuật viên thiết kế.
  • CAD operator: Người vận hành phần mềm CAD (một vai trò cụ thể của draftsperson trong thời đại kỹ thuật số).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ một dạng trung tính về giới tính (gender-neutral) của từ (Anh-Anh) hoặc (Anh-Mỹ) truyền thống. được sử dụng rộng rãi để chỉ cả nam nữ trong ngành nghề này.
draftsperson

A draftsperson carefully draws a detailed architectural plan.

Noun
  1. một công nhân lành nghề, người đưa ra các kế hoạch về các tòa nhà hoặc máy móc

Từ đồng nghĩa