draftsman

/'drɑ:ftə/ Cách viết khác : (draftsman) /'drɑ:ftsmən/
Học thuật
Thân thiện
draftsman

A draftsman carefully draws the plans for a new house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phác thảo, người vẽ đồ án: Một người kỹ năng chuyên vẽ các bản vẽ kỹ thuật, sơ đồ thiết kế hoặc bản vẽ kiến trúc, thường sử dụng các công cụ như bút chì, mực hoặc phần mềm máy tính.
    • Người soạn thảo (văn bản, đạo luật): Một người chuyên soạn thảo các văn kiện, dự luật hoặc hợp đồng một cách chính xác chi tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company hired a draftsman to create detailed blueprints for the new factory. (Công ty đã thuê một người vẽ đồ án để tạo ra các bản vẽ chi tiết cho nhà máy mới.)
    • He worked as a draftsman for an architectural firm. (Anh ấy từng làm người phác thảo cho một công ty kiến trúc.)
    • The legal draftsman is responsible for preparing the final version of the bill. (Người soạn thảo luật chịu trách nhiệm chuẩn bị bản dự thảo cuối cùng của đạo luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Technical draftsman": người vẽ kỹ thuật, chuyên về các bản vẽ khí, điện hoặc xây dựng.

    • A technical draftsman must be proficient in CAD software. (Một người vẽ kỹ thuật phải thành thạo phần mềm CAD.)
  • "Architectural draftsman": người vẽ kiến trúc, hỗ trợ các kiến trúc sư trong việc thể hiện ý tưởng thành bản vẽ.

    • The architectural draftsman translated the architect's sketches into formal plans. (Người vẽ kiến trúc đã chuyển các phác thảo của kiến trúc sư thành các bản vẽ chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Drafter (n): (cùng nghĩa) người vẽ kỹ thuật, người soạn thảo. Đây cách viết hiện đại phổ biến hơn cho nghề nghiệp này.
  • Draftsmanship (n): kỹ năng hoặc nghệ thuật vẽ kỹ thuật, phác thảo.
    • His draftsmanship is exceptional. (Kỹ năng vẽ kỹ thuật của anh ấy thật xuất sắc.)
  • Designer (n): nhà thiết kế (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả công việc sáng tạo ý tưởng, không chỉ vẽ kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Technical illustrator: họa viên kỹ thuật.
  • Cartographer: người vẽ bản đồ (một chuyên ngành cụ thể).
  • Scribe: người ghi chép, thư ký (trong ngữ cảnh soạn thảo văn bản).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ draftsman (số nhiều: draftsmen) truyền thống chỉ nam giới. Ngày nay, từ trung tính drafter thường được ưa chuộng hơn. Tuy nhiên, draftsman vẫn được sử dụng rộng rãi để chỉ nghề nghiệp nói chung.
  • Trong bối cảnh pháp , draftsman thường được hiểu người soạn thảo văn bản luật.
draftsman

A draftsman carefully draws the plans for a new house.

danh từ
  1. người phác thảo, người phác hoạ, người vẽ đồ án, người vẽ sơ đồ thiết kế; người dự thảo (đạo luật...)
  2. ngựa kéo

Từ chứa "draftsman"