dragee

Học thuật
Thân thiện
dragee

A baker carefully places silver dragees on top of a frosted birthday cake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên bao đường, viên kẹo thuốc: Một viên thuốc nhỏ được phủ một lớp đường, thường chứa thuốc hoặc tinh dầu bạc hà.
    • Trái cây hoặc hạt bao đường: Các loại hạt (như hạnh nhân) hoặc miếng trái cây khô được phủ một lớp đường cứng, nhiều màu sắc.
    • Hạt trang trí bạc: Những hạt kẹo nhỏ, cứng, thường màu bạc hoặc kim loại, được dùng để trang trí bánh ngọt đồ tráng miệng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pharmacist gave me some dragees for my sore throat. (Dược sĩ đưa cho tôi vài viên bao đường cho chứng đau họng.)
    • She decorated the birthday cake with silver dragees. ( ấy trang trí chiếc bánh sinh nhật bằng những hạt kẹo bạc.)
    • These almond dragees are a popular treat during the holidays. (Những hạt hạnh nhân bao đường này món quà phổ biến trong các ngày lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực làm bánh: "Dragee" thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để chỉ nguyên liệu trang trí lớp phủ đường cứng hoặc kim loại.
    • The recipe calls for pink dragees to resemble rose buds. (Công thức yêu cầu hạt trang trí màu hồng để giống những nụ hoa hồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Comfit (n): Một từ cổ hơn, cũng chỉ trái cây hoặc hạt được bao đường, tương tự như nghĩa thứ hai của "dragee".
  • Sugar-coated pill (n): Viên thuốc bao đường, đồng nghĩa với nghĩa thuốc của "dragee".
Từ đồng nghĩa
  • Viên bao đường: Sugar-coated pill.
  • Hạt trang trí: Cake decoration, sprinkles (nhưng "sprinkles" thường chỉ đồ trang trí nhỏ nhiều màu, không cứng như dragee).
Lưu ý
  • Từ "dragee" nguồn gốc từ tiếng Pháp. Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng nguyên bản hoặc giải thích theo các nghĩa trên, đặc biệt trong ngữ cảnh làm bánh dược phẩm.
dragee

A baker carefully places silver dragees on top of a frosted birthday cake.

Noun
  1. viên bao đường
  2. trái cây bao đường
  3. hạt kẹo bạc được sử dụng để trang trí bánh ngọt

Từ gần giống

Từ chứa "dragee"